Truy xuất nguồn gốc: “Giấy thông hành” mới của hàng Việt ra thế giới
Kinh tế - Ngày đăng : 08:45, 15/01/2026

Nhiều thị trường siết mạnh yêu cầu truy xuất nguồn gốc
Trong bối cảnh “luật chơi” thương mại quốc tế thay đổi nhanh chóng, áp lực đối với các DN xuất khẩu không chỉ dừng lại ở cạnh tranh về giá hay chất lượng sản phẩm, mà ngày càng tập trung vào những tiêu chuẩn mới mang tính bắt buộc, trong đó có yêu cầu về TXNG. Điểm chung của các thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản là siết chặt thẩm định chuỗi cung ứng, yêu cầu chứng minh xuất xứ và coi minh bạch nguồn gốc là điều kiện tiên quyết để hàng hóa được phép tiếp cận thị trường.
Đối với ngành thủy sản, từ tháng 01/2026, EU sẽ chính thức áp dụng hệ thống chứng nhận khai thác điện tử CATCH. Theo đó, mọi lô hàng thủy sản nhập khẩu vào EU phải có dữ liệu truy xuất đồng bộ, xuyên suốt từ tàu cá, nhật ký khai thác, cảng cá, cơ sở thu mua đến nhà máy chế biến và hồ sơ xuất khẩu. Chỉ cần một mắt xích không khớp dữ liệu cũng có thể khiến lô hàng bị giữ lại hoặc bị từ chối thông quan. Trong khi đó, tại thị trường Mỹ, lộ trình siết chặt thực thi Đạo luật Bảo vệ động vật có vú ở biển (MMPA) buộc DN không chỉ chứng minh nguồn gốc khai thác hợp pháp, mà còn phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo tồn. “Những chuỗi thu mua thiếu kiểm soát sẽ rất khó trụ được. Nhiều DN buộc phải thu hẹp nguồn nguyên liệu, chấp nhận chi phí cao hơn để giữ các thị trường lớn” - đại diện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam chia sẻ.
Với ngành gỗ, yêu cầu TXNG đang được nâng lên một nấc mới thông qua Quy định chống phá rừng của EU (EUDR). Không chỉ dừng ở việc chứng minh tính hợp pháp của gỗ như trước đây, EUDR còn đòi hỏi DN phải chứng minh toàn bộ chuỗi cung ứng không gây mất rừng hoặc suy thoái rừng. Dù lộ trình áp dụng chính thức được điều chỉnh sang giai đoạn cuối năm 2026- 2027, nhiều nhà nhập khẩu EU đã chủ động đưa các yêu cầu này vào hợp đồng từ rất sớm, biến TXNG trở thành điều kiện “tiền kiểm”. Xu hướng tương tự cũng đang lan rộng sang các thị trường như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, khiến áp lực truy xuất đối với ngành gỗ mang tính toàn cầu.
Trong ngành dệt may, sức ép về TXNG ngày càng rõ nét dưới tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. DN không chỉ phải chứng minh xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan, mà còn phải minh bạch toàn bộ chuỗi cung ứng từ bông, sợi đến thành phẩm, đồng thời đáp ứng các tiêu chí ngày càng cao về môi trường và phát triển bền vững. “Áp lực TXNG đang đặt ngành dệt may Việt Nam trước bài toán kép: Vừa phải nâng cao năng lực quản trị chuỗi, vừa phải đẩy nhanh quá trình nội địa hóa và xanh hóa nguyên phụ liệu để duy trì khả năng cạnh tranh” - ông Nguyễn Văn Đồng, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Hà Nội, nhận định.
Đối với nông sản, yêu cầu TXNG đang được đẩy sâu xuống đến từng hộ sản xuất. Trung Quốc, EU và nhiều thị trường khác không còn chấp nhận hình thức truy xuất đại diện thông qua hợp tác xã hay DN đầu mối, mà yêu cầu dữ liệu phải gắn trực tiếp với từng vùng trồng, từng lô sản xuất cụ thể. Chỉ cần một hộ vi phạm quy trình cũng có thể khiến cả mã số vùng trồng bị thu hồi, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của nhiều hộ khác. Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, trong năm 2025 đã ghi nhận nhiều trường hợp vùng trồng bị thu hồi mã số do không tuân thủ đầy đủ các yêu cầu giám sát định kỳ.
Nhìn tổng thể, yêu cầu TXNG đối với các ngành hàng xuất khẩu không còn là khâu hoàn tất hồ sơ ở giai đoạn cuối, mà đang trở thành điều kiện đầu vào để hàng hóa được phép thâm nhập thị trường. Theo đó, năng lực đáp ứng TXNG ngày càng trở thành thước đo mới phản ánh mức độ hội nhập và sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Nhiều thách thức trong đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc
Mặc dù TXNG đã trở thành yêu cầu hiện hữu, song theo các chuyên gia, việc đáp ứng các chuẩn mực ngày càng khắt khe này đang đặt DN Việt Nam trước không ít thách thức.
Trước hết là chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống TXNG. Việc chuyển đổi từ phương thức lưu trữ hồ sơ giấy, phân tán sang hệ thống dữ liệu điện tử đồng bộ, xuyên suốt đòi hỏi DN phải đầu tư đáng kể vào phần mềm, hạ tầng công nghệ và thiết bị. Với nhiều DN, đặc biệt là DN nhỏ và vừa, chi phí đầu tư có thể lên tới hàng tỷ đồng, trong khi biên lợi nhuận xuất khẩu ngày càng bị thu hẹp, tạo áp lực tài chính lớn trong ngắn hạn.
Bên cạnh đó, cấu trúc chuỗi cung ứng phụ thuộc lớn vào sản xuất nhỏ lẻ, phân tán cũng làm gia tăng độ khó của TXNG, nhất là trong các ngành nông sản và thủy sản. Nguồn nguyên liệu đến từ hàng chục nghìn hộ sản xuất với trình độ tiếp cận công nghệ không đồng đều, trong khi yêu cầu cập nhật nhật ký điện tử theo thời gian thực lại buộc các chủ thể trong chuỗi phải thay đổi mạnh mẽ thói quen sản xuất. Điều này khiến DN không chỉ dừng ở vai trò chế biến và xuất khẩu, mà còn phải gánh thêm trách nhiệm giám sát, kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.
Ngoài ra, sự phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt trong ngành dệt may và da giày, đang làm bài toán TXNG trở nên phức tạp hơn. Khi khoảng 60- 70% nguyên liệu đến từ nước ngoài, DN không chỉ cần kiểm soát khâu sản xuất trong nước, mà còn phải có đầy đủ dữ liệu từ các nhà cung cấp quốc tế. Trên thực tế, không phải đối tác nào cũng sẵn sàng chia sẻ thông tin chi tiết về nguồn gốc, khiến DN Việt gặp khó khăn trong việc chứng minh xuất xứ theo yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt hơn 475 tỷ USD, tăng 17% so với năm 2024; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 20,03 tỷ USD.
Trước áp lực gia tăng, các chuyên gia cho rằng giải pháp then chốt là DN cần tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng minh bạch và liên kết chặt chẽ hơn. Đối với những ngành phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu phân tán, DN cần đóng vai trò “nhạc trưởng”, chủ động tham gia tổ chức vùng nguyên liệu, ký kết hợp đồng liên kết dài hạn với nông dân, ngư dân và các cơ sở thu mua. Chỉ khi kiểm soát được nguồn nguyên liệu ngay từ đầu, việc TXNG mới thực sự khả thi và bền vững.
Ứng dụng công nghệ số được xem là giải pháp mang tính đột phá nhằm giảm chi phí và nâng cao hiệu quả truy xuất. Các nền tảng dựa trên QR code, blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn cho phép thu thập, lưu trữ và chia sẻ thông tin theo thời gian thực, đồng thời hạn chế gian lận và sai lệch dữ liệu. Tuy nhiên, DN cần lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô và đặc thù ngành hàng, tránh đầu tư dàn trải, thiếu hiệu quả.
Ở góc độ chính sách, việc hoàn thiện khung pháp lý và xây dựng hạ tầng TXNG quốc gia với các nền tảng dùng chung được xem là yếu tố then chốt nhằm giảm chi phí tuân thủ và hạn chế tình trạng dữ liệu phân mảnh. Một hệ thống truy xuất quốc gia thống nhất sẽ giúp DN, hợp tác xã và người sản xuất tiếp cận công cụ số hóa với chi phí thấp hơn, đồng thời nâng cao độ tin cậy của dữ liệu khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
TXNG đang dần trở thành thước đo mới về năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam. Dù tạo ra áp lực lớn về chi phí và quản trị, đây cũng là cơ hội để DN tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nâng cao tính minh bạch và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu./.