Kinh tế Việt Nam: Thành tựu, niềm tin và kỳ vọng
Kinh tế - Ngày đăng : 09:45, 19/01/2026

Thưa ông! Nhiệm kỳ 2021-2026 đã khép lại. Nhìn lại nhiệm kỳ đã qua, ông đánh giá như thế nào về nền kinh tế Việt Nam?
Có thể khẳng định rằng, nhiệm kỳ 2021-2026, mặc dù phải đối mặt với đại dịch COVID-19 và nhiều thách thức khác, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, toàn diện, đáng trân trọng và tự hào.
Quy mô GDP của Việt Nam đã tăng gần 1,5 lần, từ mức trên 300 tỷ USD lên trên 500 tỷ USD. Năng suất lao động, đạt mức tăng trưởng bình quân khoảng 5%/năm. Đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế đạt khoảng 47%...
Xét trên phương diện tổng thể, mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam đã có sự chuyển dịch theo hướng tích cực. Cụ thể, nền kinh tế từng bước chuyển từ mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào chiều rộng sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào chiều sâu, nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững. Bên cạnh đó, những thành tựu trong lĩnh vực khoa học và công nghệ ngày càng được thể hiện rõ nét trong quá trình phát triển kinh tế.
Những thành tựu kinh tế của Việt Nam trong thời gian qua xuất phát từ ba yếu tố cơ bản sau:
Thứ nhất, chúng ta đã giữ vững ổn định chính trị và ổn định kinh tế vĩ mô. Đây là yếu tố then chốt, tạo nền tảng quan trọng để tiếp tục thu hút vốn đầu tư nước ngoài, đồng thời bảo đảm cho các DN có môi trường và điều kiện thuận lợi để đầu tư, mở rộng sản xuất, kinh doanh.
Việc duy trì ổn định chính trị, ổn định kinh tế vĩ mô trong suốt thời gian qua vừa là một thành tựu đáng ghi nhận, vừa là động lực quan trọng thúc đẩy và củng cố nền tảng phát triển của kinh tế Việt Nam.
Thứ hai, những thành tựu khoa học và công nghệ của nhân loại đã được đưa vào Việt Nam thông qua nhiều kênh khác nhau như DN FDI, DN tư nhân và các hình thức hợp tác đa dạng. Nhờ đó, năng suất lao động của Việt Nam đã được cải thiện đáng kể, chủ yếu dựa trên việc tiếp thu và ứng dụng tiến bộ khoa học, công nghệ toàn cầu.
Tôi cho rằng, ngoại lực quan trọng nhất trong 5 năm vừa qua chính là tiến bộ khoa học, công nghệ của nhân loại đã được đưa vào Việt Nam theo nhiều kênh khác nhau.
Thứ ba, nền tảng quan trọng nhất tạo nên những thành tựu kinh tế trong thời gian qua chính là sự nỗ lực, cố gắng không ngừng của từng DN và từng cá nhân. Các DN Việt Nam nhìn chung luôn thể hiện tinh thần đổi mới, chủ động vượt khó và thích ứng linh hoạt trước những biến động bất lợi. Trong các giai đoạn khó khăn như dịch Covid-19, hậu Covid hay những cú sốc từ thuế quan và thị trường quốc tế, phần lớn DN và người dân đã chủ động tìm giải pháp, phối hợp và vượt qua thách thức. Đây là một đức tính rất đáng trân trọng của con người Việt Nam.
Những thành tựu đạt được trong nhiệm kỳ vừa qua tạo đà cho sự phát triển của nền kinh tế trong nhiệm kỳ mới.
Ông vừa đề cập đến tinh thần vượt khó của DN Việt Nam. Theo ông, trong nhiệm kỳ qua, yếu tố này đã giúp cộng đồng DN đạt được những kết quả đáng chú ý nào?
Một trong những thành tựu đáng ghi nhận những năm gần đây là sự hình thành và phát triển của một số DN lớn, đặc biệt là các DN tư nhân. Ví dụ trong lĩnh vực bất động sản, mặc dù còn nhiều ý kiến đánh giá khác nhau, song theo tôi, Vingroup và Sun Group đã tạo ra những thay đổi đáng kể, những “cú huých” lớn cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Hai DN này đã xây dựng được hệ sinh thái tương đối hoàn chỉnh, trong đó có sự tham gia của nhiều DN nhỏ và vừa, từ các nhà thầu xây dựng, DN cung ứng dịch vụ cho đến các đơn vị phân phối.
Việc hình thành được hệ sinh thái như vậy đã góp phần tạo ra quy trình sản xuất - kinh doanh đồng bộ, huy động được nguồn lực xã hội và tạo động lực cho sự phát triển của thị trường bất động sản. Dù vẫn còn những mặt cần tiếp tục hoàn thiện, nhưng về cơ bản, đây là mô hình có tiềm năng phát triển trong tương lai.

Trong lĩnh vực sản xuất và chế biến thực phẩm, đặc biệt là ngành sữa, Vinamilk và TH True Milk đã xây dựng được chuỗi giá trị khép kín, từ trang trại đến khâu chế biến và phân phối sản phẩm. Không chỉ dừng lại ở thị trường trong nước, hai DN này còn đầu tư ra nước ngoài.
Trong lĩnh vực viễn thông, Viettel là một trường hợp thành công nổi bật. Ở lĩnh vực công nghệ thông tin, FPT hay CMC đã đạt được những kết quả nhất định.
Nếu Việt Nam tiếp tục hình thành được nhiều DN đầu đàn tương tự trong các lĩnh vực khác, có khả năng xây dựng và dẫn dắt hệ sinh thái DN thì nền kinh tế chắc chắn sẽ khởi sắc hơn.
Tôi kỳ vọng trong thời gian tới, Việt Nam có thể xuất hiện những DN lớn trong các lĩnh vực như cơ khí chế tạo, sản xuất công nghiệp, bán dẫn hay trí tuệ nhân tạo. Đây đều là những lĩnh vực mà chúng ta có tiềm năng. Để hình thành được những DN thực sự đủ tầm vóc, chắc chắn cần sự nỗ lực lớn từ bản thân DN, đồng thời phải có những “cú huých” mạnh mẽ từ môi trường chính sách và toàn xã hội.
Bên cạnh đó, các DN vừa và nhỏ của Việt Nam trong những năm qua cũng đã có rất nhiều cố gắng để tồn tại và phát triển. Tuy nhiên, để các DN này có thể trở thành DN quy mô lớn, chúng ta cần tạo điều kiện thông thoáng hơn để họ lớn mạnh, đóng góp nhiều hơn cho nền kinh tế.
Vậy ông có thể cho biết đâu là những điều kiện thuận lợi hay những “cú huých” để DN tư nhân phát triển?
Theo tôi, điều kiện thuận lợi quan trọng nhất là một hệ thống chính sách đồng bộ, trong đó, chính sách thuế đóng vai trò then chốt. Chúng ta cần hình dung rằng các DN lớn, DN đầu đàn mới là những trụ cột đóng thuế chính của nền kinh tế. Còn ở giai đoạn đầu, DN nhỏ và vừa, đặc biệt là các DN mới thành lập cần được áp dụng mức thuế phù hợp, có thể là miễn, giảm hoặc giãn thuế, để họ có điều kiện tích lũy, có không gian phát triển và trưởng thành.
Về vốn, tôi cho rằng không nên trông chờ quá nhiều vào việc Nhà nước trực tiếp cấp vốn cho DN vừa và nhỏ, ngoại trừ một số lĩnh vực công nghệ mũi nhọn. Phần lớn nguồn vốn vẫn phải đến từ ngân hàng thương mại theo cơ chế thị trường. Tuy nhiên, Nhà nước có thể hỗ trợ DN nhỏ trong đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, cung cấp thông tin và tư vấn về công nghệ, thậm chí có cơ chế hỗ trợ trong việc tiếp cận, mua sắm hoặc tiếp thu công nghệ mới. Các giải pháp hỗ trợ phải đồng bộ thì DN sẽ có cơ hội để phát triển tốt hơn.
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV bổ sung yếu tố “bảo vệ môi trường” cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trung tâm. Theo tôi, việc đặt bảo vệ môi trường ngang hàng với phát triển kinh tế và xã hội là hoàn toàn cần thiết và phù hợp với bối cảnh hiện nay. Những tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu, cùng với hệ quả từ các hoạt động của con người, cho thấy môi trường phải trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu trong quá trình phát triển. Để thực thi các cam kết đạt Net Zero vào năm 2030, Việt Nam cần các giải pháp cụ thể, khả thi hơn nhằm bảo đảm đạt được mục tiêu phát triển bền vững đất nước trong thời gian tới.
Nhà nước cũng cần tạo “cú huých” về chính sách, chẳng hạn chủ động giao các dự án, công trình lớn của quốc gia cho các DN Việt Nam có đủ năng lực và tiềm năng thực hiện. Trường hợp một DN chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu, có thể tổ chức theo hình thức liên danh hoặc nhóm các DN Việt Nam cùng tham gia.
Mục tiêu là bảo đảm các DN Việt Nam giữ vai trò chủ đạo trong những định hướng phát triển lớn của đất nước. Lực lượng này có thể là DN nhà nước, DN tư nhân hoặc sự kết hợp giữa các khu vực, nhưng điều cốt lõi là những công việc trọng điểm của quốc gia cần do người Việt Nam chủ trì thực hiện và tư tưởng này phải được quán triệt một cách nhất quán. Để làm được điều đó, cần có sự chuẩn bị bài bản và dài hạn, từ đào tạo đến đầu tư xây dựng năng lực và cơ sở thực hiện.
Trong nhiệm kỳ mới, động lực mới của nền kinh tế được nhắc đến rất nhiều, từ khoa học công nghệ cho đến DN tư nhân. Thế còn những động lực truyền thống của nền kinh tế trước đây sẽ được phát huy như thế nào, thưa ông?
Về các động lực truyền thống, ví dụ FDI, theo tôi, điều quan trọng là làm sao để khu vực này thực sự trở thành một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế Việt Nam. Nghĩa là họ phải gắn bó lâu dài, có nền tảng vững chắc để không thể và cũng không muốn dịch chuyển sang quốc gia khác.
Muốn vậy, Nhà nước cần cung cấp một môi trường thuận lợi, tạo điều kiện để các DN Việt Nam trở thành những mắt xích quan trọng, hiệu quả trong mạng lưới toàn cầu của các tập đoàn FDI. Nói cách khác, chúng ta phải tích hợp được hệ thống DN FDI tại Việt Nam một cách sâu sắc hơn vào nền kinh tế trong nước, đồng thời gắn chặt hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu của họ.
Đối với đầu tư công, động lực này sẽ vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh cần những “cú huých” lớn để kích thích tăng trưởng và phát triển khoa học công nghệ, nhất là thông qua đầu tư hạ tầng.
Tuy nhiên, về dài hạn, đầu tư công không thể tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt trực tiếp như hiện nay. Khi đó, đầu tư công nên quay trở lại đúng vai trò nền tảng của mình, tập trung nhiều hơn vào các lĩnh vực thiết yếu như y tế, giáo dục và an sinh xã hội.
Suy cho cùng, động lực lớn nhất của tăng trưởng kinh tế vẫn phải đến từ đầu tư tư nhân, bao gồm cả đầu tư tư nhân trong nước và FDI. Đầu tư công cần đóng vai trò kiến tạo, tạo lập môi trường thuận lợi, chứ không phải là chủ thể trực tiếp thực hiện các hoạt động sản xuất - kinh doanh, dù trong một số điều kiện đặc biệt, vai trò trực tiếp đó vẫn có thể được đặt ra.
Một nền kinh tế chỉ thực sự phát triển bền vững khi đi kèm với đó là cơ chế giám sát, kiểm toán một cách chặt chẽ, hiệu quả. Ông kỳ vọng như thế nào vào vai trò của hoạt động Kiểm toán nhà nước đối với nền kinh tế trong nhiệm kỳ mới?
Theo tôi, nếu hoạt động kiểm toán thực hiện tốt chức năng đánh giá, giám sát thì đó đã là một kết quả tích cực. Tuy nhiên, kỳ vọng lớn hơn đặt ra cho công tác kiểm toán là khả năng hỗ trợ, đồng hành và giúp các DN, tổ chức công hoàn thiện, nâng cao chất lượng công tác quản lý tài chính.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển, các đơn vị thực hiện hạch toán, kế toán đã ứng dụng công nghệ ở mức độ cao; vì vậy, hoạt động kiểm toán cũng cần áp dụng các công nghệ tương ứng. Sự tương đồng về mặt công nghệ giữa công tác kế toán của DN và hoạt động kiểm toán sẽ giúp nâng cao hiệu quả công việc từ cả hai phía.
Tóm lại, theo tôi, công tác kiểm toán trong giai đoạn hiện nay có hai yêu cầu quan trọng. Thứ nhất là tăng cường ứng dụng công nghệ một cách sâu rộng và hiệu quả hơn. Thứ hai là mở rộng vai trò của kiểm toán, không chỉ dừng ở việc đánh giá, giám sát mà còn chú trọng hơn đến chức năng hỗ trợ, tư vấn, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả quản lý kế toán, tài chính của các DN và tổ chức.
Xin trân trọng cảm ơn ông!