Khí tự nhiên: Lời giải cho bài toán chuyển đổi xanh và an ninh năng lượng
Kinh tế - Ngày đăng : 09:40, 23/01/2026

Những lợi ích kép
Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa mạnh mẽ đang đẩy nhu cầu năng lượng của Việt Nam tăng nhanh qua từng năm. Theo các dự báo, đến năm 2050, nhu cầu năng lượng toàn nền kinh tế sẽ cao gấp nhiều lần so với hiện nay, tạo áp lực lớn lên hệ thống cung ứng và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Trong khi đó, Việt Nam lại là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, với thiệt hại kinh tế tương đương khoảng 3% GDP mỗi năm.
Chia sẻ tại Hội thảo “Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp” tổ chức ngày 22/01, TS. Mai Duy Thiện - Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam cho rằng, chuyển đổi năng lượng xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa vào năng lượng hóa thạch sang tăng trưởng xanh không chỉ nhằm thực hiện các cam kết quốc tế, mà còn là con đường để bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao sức cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững. Trong chiến lược đó, khí tự nhiên được xác định là một trong những nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng.
Phân tích cụ thể về những lợi ích của khí tự nhiên, PGS,TS. Phạm Hoàng Lương - Đại học Bách khoa Hà Nội cho biết, khí tự nhiên giữ vai trò là “nguồn điện nền linh hoạt”. Các nhà máy điện khí có khả năng khởi động nhanh và điều chỉnh công suất linh hoạt, cho phép bù đắp kịp thời khi điện gió, điện mặt trời bị gián đoạn do yếu tố thời tiết. Nhờ đó, khí tự nhiên trở thành “bệ đỡ” cho hệ thống điện có tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng cao, giúp vừa mở rộng quy mô nguồn xanh, vừa bảo đảm an toàn, ổn định cho lưới điện quốc gia.
Một lợi thế quan trọng khác của khí tự nhiên là hiệu suất năng lượng cao. Các công nghệ sử dụng khí, đặc biệt trong phát điện và công nghiệp, có hiệu suất chuyển đổi năng lượng vượt trội so với nhiều công nghệ sử dụng nhiên liệu hóa thạch khác. Nhờ đó, cùng một lượng nhiên liệu đầu vào, khí tự nhiên có thể tạo ra nhiều năng lượng hữu ích hơn, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Không chỉ có ý nghĩa về an ninh năng lượng, khí tự nhiên còn giữ vai trò quan trọng trong lộ trình giảm phát thải CO₂. Là loại nhiên liệu hóa thạch sạch nhất hiện nay, khí tự nhiên phát thải thấp hơn đáng kể so với than khi sản xuất cùng một lượng điện. Việc chuyển dịch từ điện than sang điện khí vì thế được xem là giải pháp khả thi trong ngắn và trung hạn để giảm nhanh cường độ phát thải, trong khi các công nghệ năng lượng sạch quy mô lớn vẫn đang tiếp tục hoàn thiện.
Quan trọng hơn, các nhà máy điện khí hiện nay hoàn toàn có khả năng được nâng cấp để đốt kèm hydrogen xanh và amoniac xanh trong tương lai. Điều này mở ra triển vọng biến hệ thống điện khí trở thành nền tảng cho quá trình tiến tới phát thải ròng bằng “0”, từng bước giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Bên cạnh lợi ích về giảm khí nhà kính, khí tự nhiên còn góp phần cải thiện rõ rệt chất lượng không khí. So với việc đốt than hoặc dầu, quá trình sử dụng khí tự nhiên phát thải thấp hơn nhiều các chất gây ô nhiễm như SOx, NOx và bụi mịn (PM). Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các quy chuẩn môi trường ngày càng khắt khe, mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe cộng đồng và chất lượng sống tại các khu vực công nghiệp.

Còn nhiều thách thức cản trở phát triển
Với những lợi ích trên, ông Nguyễn Khắc Quyền - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, chính sách công thương (Bộ Công Thương) cho biết, trong thời gian qua khí tự nhiên đã khẳng định vai trò là trụ cột trong hệ thống năng lượng quốc gia. Việc khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn khí trong nước đã thúc đẩy sự hình thành các trung tâm công nghiệp năng lượng quy mô lớn, đặc biệt là các tổ hợp điện – đạm – hóa chất, qua đó gia tăng giá trị và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên...
Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, song ông Quyền cũng chỉ rõ, việc phát triển và sử dụng khí tự nhiên tại Việt Nam vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần được nhận diện rõ trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn.
Trước hết, nguồn cung khí nội địa đang có xu hướng suy giảm, trong khi các mỏ khí mới có điều kiện khai thác phức tạp, chi phí đầu tư lớn và tiến độ phát triển chậm. Điều này tạo áp lực ngày càng gia tăng đối với việc cân đối cung - cầu khí, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu khí cho phát điện và công nghiệp tiếp tục tăng.
Thứ hai, Việt Nam chưa làm chủ được khâu sản xuất khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), toàn bộ LNG sử dụng hiện nay đều phải nhập khẩu từ thị trường quốc tế. Việc thiếu năng lực hóa lỏng khí trong nước và chưa hình thành chuỗi giá trị LNG hoàn chỉnh khiến hệ thống cung ứng khí phụ thuộc lớn vào bên ngoài, dễ bị tác động bởi biến động giá năng lượng toàn cầu, đồng thời làm giảm tính chủ động và ổn định của nguồn cung khí cho nền kinh tế.
Thứ ba, hạ tầng khí và LNG phát triển chưa đồng bộ, còn mang tính cục bộ theo từng dự án và từng khu vực. Hệ thống kho cảng LNG, đường ống dẫn khí, cơ sở tái hóa khí và kết nối với các trung tâm tiêu thụ công nghiệp chưa được quy hoạch và đầu tư theo hướng liên thông, tối ưu hóa sử dụng hạ tầng, làm hạn chế khả năng mở rộng thị trường khí và giảm hiệu quả khai thác các nguồn lực đã đầu tư.
Đặc biệt, cơ chế, chính sách cho phát triển ngành công nghiệp khí và thị trường LNG còn thiếu đồng bộ và ổn định. Một số quy định về giá khí, cơ chế hợp đồng dài hạn, phân bổ rủi ro giữa Nhà nước và doanh nghiệp, cũng như chính sách thu hút đầu tư nước ngoài vào chuỗi giá trị khí chưa thực sự theo kịp yêu cầu phát triển thị trường theo hướng cạnh tranh, minh bạch và hội nhập quốc tế.
Trước những thách thức đặt ra, các chuyên gia cho rằng cần sớm hoàn thiện khung thể chế và chính sách cho phát triển, sử dụng khí tự nhiên trong công nghiệp. Theo đó, các quy định pháp luật liên quan đến toàn bộ chuỗi công nghiệp khí, từ thăm dò, khai thác, vận chuyển đến phân phối và nhập khẩu LNG, cần được rà soát, thống nhất, loại bỏ điểm nghẽn thủ tục, làm rõ ranh giới giữa quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh, đồng thời tạo môi trường pháp lý ổn định, minh bạch, có khả năng dự báo dài hạn.
Cùng với đó, cần ban hành đồng bộ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cho hệ thống khí và LNG, cũng như xây dựng cơ chế giá khí, giá điện khí theo nguyên tắc thị trường, minh bạch và có lộ trình ổn định để doanh nghiệp chủ động đầu tư, chuyển đổi nhiên liệu.
Việc phát triển đồng bộ hạ tầng khí tự nhiên và LNG cũng là yêu cầu cấp thiết. Hạ tầng cần được quy hoạch theo hướng linh hoạt, có khả năng tích hợp giữa nguồn khí trong nước và LNG nhập khẩu, bảo đảm nguồn cung ổn định, chi phí hợp lý cho các ngành công nghiệp tiêu thụ năng lượng lớn.
Một trụ cột quan trọng khác là từng bước hình thành thị trường khí cạnh tranh, minh bạch, có điều tiết. Nhà nước giữ vai trò định hướng, giám sát và bảo đảm an ninh năng lượng, trong khi giá khí được hình thành trên cơ sở cung – cầu và chi phí thực tế. Việc phát triển các hợp đồng mua bán khí trung và dài hạn cho các hộ tiêu thụ công nghiệp lớn và trung tâm điện khí LNG sẽ giúp giảm rủi ro biến động giá, tạo nền tảng cho doanh nghiệp yên tâm đầu tư.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng nhấn mạnh yêu cầu huy động đa dạng nguồn lực và tăng cường hợp tác trong nước, quốc tế. Nhà nước cần đẩy mạnh các mô hình hợp tác công – tư, tập trung vào vai trò kiến tạo, hoàn thiện khung pháp lý và chia sẻ rủi ro, trong khi khu vực tư nhân tham gia đầu tư, vận hành và cung ứng dịch vụ. Đồng thời, việc thu hút vốn, công nghệ, kinh nghiệm từ các đối tác quốc tế và mở rộng hợp tác khu vực sẽ góp phần đa dạng hóa nguồn cung, giảm chi phí và nâng cao an ninh năng lượng.
Cuối cùng, phát triển công nghiệp khí cần gắn với nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và lộ trình chuyển đổi dài hạn. Việc ứng dụng công nghệ sử dụng khí hiệu suất cao, thu hồi nhiệt thải, cùng với từng bước chuẩn bị điều kiện tích hợp các nhiên liệu phát thải thấp như khí xanh, hydrogen sẽ bảo đảm quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra liên tục và bền vững./.