Thực thi EPR: Gỡ “điểm nghẽn” để chính sách đi vào thực chất
Kinh tế - Ngày đăng : 08:29, 26/03/2026

Động lực thúc đẩy kinh tế tuần hoàn
Cơ chế EPR, được quy định trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, yêu cầu các nhà sản xuất, nhập khẩu ở nhiều nhóm sản phẩm phải thực hiện trách nhiệm thu gom, tái chế hoặc đóng góp tài chính để xử lý chất thải phát sinh từ sản phẩm, bao bì do mình đưa ra thị trường. Về phương thức thực hiện, pháp luật cho phép doanh nghiệp (DN) linh hoạt lựa chọn giữa tự tổ chức tái chế, thuê đơn vị tái chế hoặc thực hiện nghĩa vụ thông qua đóng góp tài chính.
Sau hơn hai năm triển khai, giới chuyên gia đánh giá tác động rõ nét nhất của EPR là sự chuyển biến trong nhận thức và hành vi của DN. Nếu trước đây, quản lý chất thải chủ yếu được nhìn nhận như một “chi phí tuân thủ”, thì nay EPR đã dần được tích hợp vào chiến lược phát triển bền vững của nhiều DN, đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG và yêu cầu “xanh hóa” chuỗi cung ứng ngày càng trở nên phổ biến.
Ở cấp độ ngành, các DN sản xuất cũng chủ động hơn trong việc tái cấu trúc chuỗi giá trị theo hướng tuần hoàn. Trong ngành giấy, nhiều DN đã đầu tư dây chuyền tái chế hiện đại, tăng cường thu gom giấy đã qua sử dụng để làm nguyên liệu thứ cấp, qua đó vừa đáp ứng nghĩa vụ EPR, vừa giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Tương tự, trong ngành đồ uống, nhiều DN đã triển khai các mô hình tái chế, tái sử dụng bao bì với quy mô đáng kể - từ tái chế lon nhôm, tái sử dụng chai thủy tinh nhiều vòng đến thu hồi và tái tuần hoàn két nhựa - cho thấy xu hướng thiết kế lại vòng đời sản phẩm theo hướng khép kín đang dần hình thành.
Ở góc độ tài chính, EPR bước đầu tạo lập một dòng lực mới cho các hoạt động môi trường. Thông qua cơ chế đóng góp, nguồn lực đáng kể được huy động để hỗ trợ thu gom, phân loại, xử lý chất thải, qua đó giảm áp lực lên ngân sách nhà nước, đồng thời mở ra cơ hội thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực tái chế - vốn trước đây chưa thực sự hấp dẫn do thiếu cơ chế đảm bảo dòng tiền.
Ở tầm vĩ mô, EPR đang dần trở thành một công cụ chính sách quan trọng trong thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Theo ông Hồ Kiên Trung - Phó Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cơ chế này không chỉ góp phần giảm áp lực ô nhiễm mà còn tạo động lực phát triển ngành công nghiệp tái chế, qua đó hỗ trợ Việt Nam tiến gần hơn tới các cam kết khí hậu, đặc biệt là mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Việc gắn EPR với các mục tiêu dài hạn như tăng trưởng xanh và chuyển đổi mô hình kinh tế cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của chính sách này trong chiến lược phát triển bền vững quốc gia.
Theo quy định hiện hành, các nhóm sản phẩm phải thực hiện trách nhiệm EPR bao gồm: Săm lốp, pin và ắc quy, dầu nhớt, các sản phẩm có bao bì, điện và điện tử, phương tiện giao thông.

Còn nhiều “điểm nghẽn” cần sớm tháo gỡ
Bên cạnh những kết quả bước đầu, thực tiễn triển khai cho thấy EPR vẫn đối mặt với không ít vướng mắc. Theo ông Vũ Thái Trường - Trưởng Ban Khí hậu, Môi trường và Năng lượng của UNDP tại Việt Nam, một trong những vấn đề nổi bật là khoảng cách giữa thiết kế chính sách và thực tế vận hành của thị trường tái chế. Mặc dù khung pháp lý cơ bản đã được hình thành, song cơ chế tài chính cho hệ thống EPR vẫn chưa hoàn thiện đầy đủ, đặc biệt là trong việc phân bổ, sử dụng nguồn lực nhằm thu hút đầu tư tư nhân.
Một “điểm nghẽn” khác nằm ở năng lực giám sát và minh bạch dữ liệu. Hiện nay, cơ sở dữ liệu quốc gia về tỷ lệ thu gom, tái chế cũng như dòng tiền đóng góp - sử dụng của quỹ EPR chưa thực sự đầy đủ và đồng bộ. Việc đối soát sản lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường phần lớn vẫn dựa trên cơ chế tự kê khai của DN, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường hệ thống kiểm chứng, giám sát và minh bạch hóa thông tin nhằm bảo đảm tính công bằng và hiệu quả của chính sách.
Từ góc độ DN, áp lực chi phí cũng là một rào cản đáng kể. Ngoài chi phí trực tiếp cho tái chế hoặc đóng góp tài chính, EPR còn kéo theo các chi phí gián tiếp như thay đổi thiết kế bao bì, tổ chức hệ thống thu gom, phân loại và tuân thủ thủ tục hành chính. Đối với các DN nhỏ và vừa, đây là gánh nặng không nhỏ, có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh nếu thiếu cơ chế hỗ trợ phù hợp.
Đáng chú ý, cơ chế cho phép DN lựa chọn giữa tái chế và đóng góp tài chính - vốn nhằm tăng tính linh hoạt - lại đang bộc lộ những hệ quả ngoài mong muốn. Trên thực tế, nhiều DN có xu hướng lựa chọn phương án đóng tiền thay vì trực tiếp tổ chức tái chế, do đơn giản hơn, ít rủi ro và dễ dự toán chi phí. Xu hướng này tiềm ẩn nguy cơ “tài chính hóa” EPR, làm suy giảm mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy tái chế thực chất và phát triển thị trường tái chế.
Trước những bất cập đó, cơ quan quản lý đang đề xuất điều chỉnh phương thức thực hiện nghĩa vụ EPR theo hướng giảm dần, tiến tới loại bỏ hình thức đóng góp tài chính, thay vào đó yêu cầu DN trực tiếp thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc thông qua các đơn vị tái chế. Đồng thời, phương án cho phép DN mua tín chỉ tái chế đối với phần nghĩa vụ chưa hoàn thành cũng được xem xét như một công cụ linh hoạt, tiệm cận cơ chế thị trường.
Song song với điều chỉnh chính sách, giới chuyên gia cho rằng cần khẩn trương hoàn thiện hệ thống dữ liệu quốc gia về EPR theo hướng minh bạch, đồng bộ, tạo nền tảng cho giám sát hiệu quả và hỗ trợ DN tối ưu chi phí, ra quyết định chiến lược. Đây chính là “hạ tầng mềm” then chốt để EPR vận hành đúng bản chất.
Về dài hạn, việc hoàn thiện cơ chế quản lý và sử dụng nguồn lực từ EPR có ý nghĩa quyết định. Nguồn lực này cần được ưu tiên đầu tư vào các khâu có tính lan tỏa cao như phát triển hạ tầng tái chế, hỗ trợ đổi mới công nghệ và thúc đẩy phân loại rác tại nguồn. Chỉ khi các “điểm nghẽn” được tháo gỡ đồng bộ, EPR mới có thể chuyển từ “kỳ vọng chính sách” sang “hiệu quả thực chất”, đóng góp thiết thực cho mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững./.