Thị trường vật liệu xây dựng đứng trước nhiều biến số khó lường
Kinh tế - Ngày đăng : 17:21, 05/04/2026

4 yếu tố ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp
Năm 2025, sự phục hồi của thị trường vật liệu xây dựng tuy rõ nét song các doanh nghiệp trong ngành đã phải ứng phó với nhiều thách thức.
Một trong những rủi ro đáng chú ý đối với các doanh nghiệp trong ngành đến từ các yếu tố bất khả kháng như thiên tai và điều kiện thời tiết cực đoan. Kết quả khảo sát của Vietnam Report tháng 3/2026 cho thấy 91,7% doanh nghiệp vật liệu xây dựng đánh giá đây là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Thực tế trong năm 2025, nhiều địa phương tại Việt Nam ghi nhận tình trạng mưa lớn kéo dài và ngập lụt tại một số khu vực, gây gián đoạn giao thông, ảnh hưởng đến hoạt động vận chuyển hàng hóa và làm chậm tiến độ thi công của nhiều công trình.
Tình trạng ngập lụt còn tác động trực tiếp đến khu vực sản xuất tại một số khu công nghiệp, khi nước mưa và nước lũ tràn vào nhà xưởng có thể làm gián đoạn dây chuyền sản xuất, ảnh hưởng đến việc bảo quản nguyên vật liệu và thành phẩm.
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp thậm chí phải tạm dừng hoạt động để khắc phục sự cố và khôi phục điều kiện vận hành, từ đó phát sinh thêm chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ cung ứng sản phẩm ra thị trường.
Cùng với yếu tố trên, tình hình biến động giá nguyên vật liệu và chi phí đầu vào cũng tác động lớn đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp vật liệu xây dựng, với 88,9% doanh nghiệp lựa chọn.
Hai yếu tố tiếp theo cản trở hoạt động của doanh nghiệp là áp lực cạnh tranh với các doanh nghiệp trong ngành và từ các vật liệu thay thế; sự mất cân đối cung - cầu của thị trường.
Dù sản lượng và tiêu thụ đã cải thiện, mức độ khai thác công suất của nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thực sự cao. Kết quả khảo sát ghi nhận, phần lớn các nhà máy trong ngành hiện mới vận hành ở khoảng 60% công suất thiết kế, cho thấy nhu cầu thị trường dù đã phục hồi nhưng vẫn chưa đủ mạnh để hấp thụ toàn bộ năng lực sản xuất đã đầu tư.
Điều này đồng nghĩa với việc áp lực cạnh tranh trong ngành vẫn còn lớn, buộc các doanh nghiệp phải tiếp tục tối ưu chi phí và điều chỉnh chiến lược sản xuất, kinh doanh để duy trì hiệu quả hoạt động.
Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp vật liệu xây dựng năm 2025 đã phản ánh khá rõ sự chuyển động của thị trường. Nếu nhìn toàn ngành như một “bức tranh” tổng thể thì năm 2025 có thể xem là thời điểm những “gam màu sáng” bắt đầu trở lại sau giai đoạn trầm lắng, dù các sắc thái phục hồi vẫn chưa lan tỏa đồng đều.
Ở khía cạnh doanh thu, tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận tăng trưởng tiếp tục gia tăng. Cụ thể, nhóm doanh nghiệp có doanh thu tăng trên 25% chiếm 18,3%, nhỉnh hơn so với 17,3% của năm 2024, trong khi nhóm doanh nghiệp tăng dưới 25% đạt 37,6%, cao hơn đáng kể so với 28,6% của năm trước.
Đồng thời, tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận doanh thu giảm cũng có xu hướng thu hẹp, cho thấy hoạt động tiêu thụ trên thị trường đã có dấu hiệu cải thiện sau giai đoạn khó khăn.
Nhóm doanh nghiệp có lợi nhuận tăng dưới 25% cũng tăng từ 11,2% lên 13,8%, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận giảm tiếp tục thu hẹp. Điều này cho thấy biên lợi nhuận của doanh nghiệp đang dần được cải thiện sau giai đoạn chịu áp lực lớn từ chi phí đầu vào và sự suy giảm của thị trường.
Xu hướng tích cực này càng thể hiện rõ hơn ở lợi nhuận trước thuế. Nếu như năm 2024 đã ghi nhận sự phục hồi bước đầu với 49,0% doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trên 25%, thì sang năm 2025, tỷ lệ này tiếp tục tăng lên 55,3%.
Dù những gam màu sáng đã bắt đầu xuất hiện vào những tháng cuối năm 2025, triển vọng của ngành trong giai đoạn tiếp theo vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng. Bước sang năm 2026, môi trường kinh doanh của ngành vật liệu xây dựng tiếp tục đứng trước nhiều biến số khó lường từ kinh tế và địa chính trị toàn cầu.

Rào cản tăng trưởng xuất khẩu vật liệu xây dựng
Những biến động địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với thương mại toàn cầu, trong đó ngành vật liệu xây dựng là một trong những lĩnh vực chịu tác động rõ rệt. Khi căng thẳng leo thang, ảnh hưởng không chỉ dừng lại ở yếu tố an ninh mà nhanh chóng lan sang các tuyến vận tải biển, chi phí logistics và khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
Gần đây, nhiều hãng tàu đã tạm dừng nhận hàng đến Trung Đông, đặc biệt với các tuyến đi qua eo biển Hormuz - một “nút thắt” quan trọng của thương mại hàng hải toàn cầu. Việc gián đoạn tuyến vận tải buộc nhiều tàu phải đi vòng xa hơn, khiến thời gian kéo dài và chi phí vận chuyển gia tăng, trong khi các hãng tàu đồng loạt áp dụng thêm phụ phí chiến tranh và điều chỉnh lại mạng lưới vận hành.
Hơn thế, căng thẳng tại Trung Đông cũng tác động đến thị trường năng lượng toàn cầu khi giá xăng, dầu có xu hướng tăng, kéo theo chi phí nhiên liệu cho vận tải biển và logistics leo thang. Những yếu tố này tạo ra áp lực đáng kể đối với các ngành phụ thuộc nhiều vào vận chuyển khối lượng lớn như vật liệu xây dựng.
Những biến động này càng trở nên đáng chú ý trong bối cảnh hoạt động xuất khẩu của ngành vật liệu xây dựng Việt Nam đang ngày càng mở rộng.
Theo số liệu thống kê, xi măng và clinker xuất khẩu đạt hơn 37,3 triệu tấn, tương đương khoảng 1,37 tỷ USD, tăng 25,6% về khối lượng và 20,8% về kim ngạch.
Bên cạnh đó, các nhóm sản phẩm liên quan đến hoàn thiện nội thất cũng ghi nhận giá trị xuất khẩu đáng kể, trong đó sản phẩm nội thất từ vật liệu khác gỗ đạt khoảng 3,83 tỷ USD, tăng 12,3%, còn gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 17,2 tỷ USD, tăng 5,7%.
Quy mô xuất khẩu ngày càng lớn cho thấy mức độ hội nhập sâu của ngành vật liệu xây dựng vào chuỗi thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, điều này cũng khiến ngành trở nên nhạy cảm hơn trước những biến động về logistics, chi phí vận tải và các yếu tố địa chính trị. Đặc biệt, đối với nhiều sản phẩm vật liệu xây dựng vốn có giá trị đơn vị thấp nhưng khối lượng vận chuyển lớn thì chi phí logistics có thể tác động trực tiếp đến hiệu quả xuất khẩu.
Mặt hàng xi măng là một ví dụ điển hình. Trước đây, giá một tấn xi măng giao tại cảng Việt Nam chỉ khoảng 41-42 USD/tấn, trong khi chi phí vận chuyển sang Trung Đông đã lên tới hơn 30 USD/tấn.
Nếu giá cước vận tải tiếp tục tăng mạnh trong bối cảnh xung đột, mỗi tấn xi măng có thể phải “gánh” thêm khoảng 60 USD hoặc hơn cho chi phí vận chuyển, khiến tiền cước thậm chí cao hơn cả giá trị hàng hóa. Khi đó, bài toán xuất khẩu không còn đơn thuần là tìm kiếm thị trường, mà trở thành bài toán tối ưu chi phí logistics và duy trì hiệu quả chuỗi cung ứng.
Tình trạng tương tự cũng xảy ra với nhiều mặt hàng khác như đá xây dựng hoặc bê tông trộn sẵn. Do đặc điểm khối lượng lớn nhưng giá trị thấp, chi phí vận chuyển của các sản phẩm này có thể cao gấp nhiều lần giá trị hàng hóa.
Không chỉ chịu áp lực từ chi phí vận tải và logistics, hoạt động xuất khẩu của ngành vật liệu xây dựng còn phải đối mặt với các rào cản thương mại ngày càng gia tăng tại nhiều thị trường lớn.
Điển hình là vụ điều tra chống bán phá giá đối với thép cốt bê tông của Việt Nam tại Mỹ, với mức thuế sơ bộ ở mức rất cao, dao động từ khoảng 122% đến hơn 130%, cao hơn đáng kể so với một số quốc gia khác cùng bị điều tra như Bulgaria (khoảng 52,8%) hay Ai Cập (34,2%-52,7%).
Động thái này diễn ra trong bối cảnh lượng thép cốt bê tông xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ tăng mạnh trong những năm gần đây, từ chỉ 43 tấn năm 2022 lên 56.400 tấn năm 2024, cho thấy sự mở rộng nhanh của doanh nghiệp Việt tại thị trường này. Đây cũng là một trong những yếu tố khiến các cơ quan quản lý tại thị trường nhập khẩu gia tăng áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa.
Các chuyên gia khuyến cáo, trong môi trường thương mại toàn cầu biến động khó lường, các doanh nghiệp cần chủ động điều chỉnh chiến lược xuất khẩu, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị sản phẩm nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh./.