Rủi ro tâm lý - xã hội và “bản đồ” mới cho sức khỏe người lao động
Xã hội - Ngày đăng : 11:20, 25/04/2026

Mạng lưới rủi ro đa tầng
Theo ILO, môi trường làm việc tâm lý - xã hội bao gồm các yếu tố của công việc và các tương tác tại nơi làm việc, liên quan đến cách thức công việc được thiết kế, được tổ chức và quản lý, cũng như các chính sách, thông lệ và quy trình rộng hơn chi phối công việc. Tất cả những yếu tố này đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, phúc lợi của người lao động cũng như hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Rủi ro môi trường làm việc tâm lý - xã hội không phát sinh đơn lẻ mà tồn tại ở các cấp độ có mối liên hệ chặt chẽ, tạo thành một "hệ sinh thái" ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động:
Công việc - các đặc điểm vốn có của nhiệm vụ và trách nhiệm, bao gồm: yêu cầu công việc, mức độ phù hợp với kỹ năng của người lao động, khả năng tiếp cận nguồn lực và các đặc điểm trong thiết kế nhiệm vụ như ý nghĩa, tính đa dạng và mức độ vận dụng kỹ năng.
Quản lý và tổ chức - cách thức công việc được cấu trúc và được trải nghiệm trong thực tế, bao gồm sự rõ ràng về vai trò, mức độ tự chủ, khối lượng và nhịp độ công việc, hoạt động giám sát, hỗ trợ xã hội và chất lượng tương tác tại nơi làm việc.
Chính sách, thông lệ và quy trình - các hệ thống tổ chức và thể chế rộng hơn định hình điều kiện việc làm, thay đổi trong tổ chức, bố trí thời giờ làm việc, giám sát bằng công nghệ số, thông lệ đánh giá kết quả thực hiện công việc và khen thưởng, các biện pháp ngăn ngừa bạo lực và quấy rối, cũng như các cơ chế tham vấn và tham gia của người lao động..
Sự bùng nổ của số hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi căn bản các cấp độ này. Một mặt, công nghệ tạo ra cơ hội linh hoạt, nhưng mặt khác, nó lại tái định hình cơ chế giám sát và làm gia tăng kỳ vọng về thời giờ làm việc.
Hiện nay, khoảng 35% người lao động toàn cầu đang làm việc quá 48 giờ mỗi tuần - một yếu tố rủi ro then chốt dẫn đến các bệnh tim mạch và đột quỵ. Bên cạnh đó, bạo lực và quấy rối vẫn hiện hữu khi có tới 23% người lao động từng trải qua ít nhất một hình thức bạo lực trong quá trình làm việc, trong đó, bạo lực tâm lý chiếm tỷ lệ cao nhất (18%).
Tư duy phòng ngừa toàn diện
Trước những thách thức mang tính toàn cầu, các khuôn khổ pháp lý đang có sự chuyển dịch quan trọng. Thay vì chỉ tập trung xử lý các hệ quả sức khỏe tâm thần ở mức độ cá nhân, các quốc gia đang dần hướng tới việc phòng ngừa rủi ro tâm lý - xã hội ngay từ gốc rễ tổ chức.
Công ước của ILO về Bạo lực và Quấy rối là cột mốc quan trọng, tạo nền tảng cho các nghĩa vụ phòng ngừa và bảo vệ. Tuy nhiên, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn vẫn còn đáng kể. Phân tích của ILO chỉ ra rằng chỉ có 18% các thỏa thuận xuyên biên giới từ năm 2000 đến 2025 đề cập rõ ràng đến sức khỏe tâm thần hoặc các yếu tố tâm lý - xã hội. Điều này cho thấy sự cần thiết của một lộ trình hành động nhất quán hơn ở ba phương diện cốt lõi:
Nâng tầm nghiên cứu và dữ liệu: Sự thiếu hụt dữ liệu thống kê đồng nhất là rào cản lớn trong việc xác định quan hệ nhân quả giữa công việc và bệnh tật. Cần lồng ghép các chỉ số tâm lý - xã hội vào hệ thống giám sát quốc gia để có cái nhìn chính xác về xu hướng và mức độ tiếp xúc rủi ro.
Đồng bộ hóa chính sách: Pháp luật cần định nghĩa rõ ràng về rủi ro tâm lý - xã hội và gắn kết chặt chẽ với các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh lao động. Việc thực thi cần sự phối hợp liên ngành giữa cơ quan y tế, cơ quan lao động và các đối tác xã hội. Thương lượng tập thể và đối thoại xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa các quy định pháp luật thành các biện pháp ở cấp ngành và nơi làm việc.
Các tiêu chuẩn, công cụ hướng dẫn và chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm chuyển hóa quy định thành các cách tiếp cận thiết thực, định hướng hành động. Cơ quan thanh tra lao động có thể điều chỉnh mô hình thanh tra truyền thống sang kết hợp kiểm tra tuân thủ với hướng dẫn phòng ngừa, phát triển các công cụ chuyên biệt và áp dụng các chiến lược dựa trên rủi ro hoặc tập trung theo ngành. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cũng trở thành một công cụ bổ trợ quan trọng, giúp tăng cường phòng ngừa rủi ro tâm lý - xã hội thông qua việc nâng cao hiểu biết về rủi ro và khuyến khích hành động phòng ngừa nơi làm việc.
ILO nhấn mạnh rằng, rủi ro tâm lý - xã hội không phải lúc nào cũng quan sát được trực tiếp, vì vậy, việc đánh giá cần dựa trên nhiều nguồn bằng chứng, như dữ liệu của tổ chức, hồ sơ nhân sự và khảo sát người lao động. Mặc dù khảo sát có thể chứa yếu tố chủ quan, việc sử dụng các công cụ đã được thẩm định cùng các biện pháp bảo đảm tính ẩn danh có thể nâng cao độ tin cậy.
Việc đánh giá rủi ro cần xem xét thời gian, tần suất và tính chất tích lũy của việc tiếp xúc với rủi ro, do nhiều rủi ro tâm lý - xã hội phát triển dần theo thời gian. Đặc biệt, phòng ngừa phải được xem là mục tiêu trung tâm, ưu tiên các biện pháp ở cấp tổ chức và tập thể nhằm giải quyết nguyên nhân gốc rễ, bao gồm: quản lý khối lượng công việc, làm rõ vai trò, tăng cường giao tiếp, thúc đẩy sự tham gia và cải thiện cách thức lãnh đạo.
Các tổ chức cần định kỳ rà soát việc triển khai và hiệu quả của quản lý rủi ro tâm lý - xã hội bằng các chỉ số đánh giá cụ thể và cơ chế thu thập phản hồi có sự tham gia của người lao động. Hoạt động theo dõi bao gồm: xu hướng vắng mặt, biến động nhân sự, báo cáo về bạo lực và quấy rối, mức độ sử dụng các dịch vụ hỗ trợ và kết quả khảo sát người lao động thông qua các cuộc đánh giá nội bộ.
Khi phát sinh khiếu nại liên quan đến căng thẳng, kiệt sức nghề nghiệp hoặc xung đột giữa các cá nhân, cần phân tích để xác định nguyên nhân gốc rễ, đồng thời bảo đảm tính bảo mật và công bằng. Các phát hiện này cần được đưa vào quá trình xem xét của ban quản lý, làm cơ sở cho việc điều chỉnh quy trình, tổ chức công việc và các biện pháp phòng ngừa nhằm hỗ trợ cải tiến liên tục.
Mặc dù mối nguy tâm lý - xã hội khó có thể loại bỏ hoàn toàn, nhưng các rủi ro liên quan vẫn được giảm thiểu bằng cách cải thiện thiết kế, tổ chức và quản lý công việc. Các tổ chức cần thường xuyên rà soát khối lượng công việc, phân công nhiệm vụ, giám sát và cải thiện môi trường làm việc. Đồng thời, tăng cường năng lực của người lao động trong việc nhận diện và ứng phó với rủi ro.
Trách nhiệm của lãnh đạo là giữ vai trò trung tâm trong việc lồng ghép phòng ngừa vào các quyết định và bảo đảm mỗi biện pháp đưa ra là thiết thực, phù hợp với bối cảnh và tăng tính bền vững./.