Giữ vững tăng trưởng từ trụ cột an ninh năng lượng

Kinh tế - Ngày đăng : 15:59, 28/04/2026

(BKTO) - Với độ mở lớn và mức độ phụ thuộc đáng kể vào năng lượng nhập khẩu, Việt Nam đang chịu tác động trực tiếp từ những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một chiến lược an ninh năng lượng chủ động, linh hoạt và dài hạn không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là điều kiện tiên quyết để giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và duy trì đà tăng trưởng.
nl-1.jpg
Đảm bảo an ninh năng lượng là trụ cột quan trọng để giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và duy trì đà tăng trưởng. Ảnh minh họa: S.T

Cú sốc năng lượng và sức ép lên nền kinh tế

Những diễn biến địa chính trị phức tạp tại khu vực Trung Đông trong thời gian gần đây đang tạo ra một “cú sốc kép” đối với thị trường năng lượng toàn cầu và chuỗi cung ứng quốc tế. Với một nền kinh tế có độ mở lớn và mức độ hội nhập sâu như Việt Nam, các cú sốc này không chỉ dừng lại ở phạm vi năng lượng mà còn lan tỏa mạnh mẽ tới nhiều lĩnh vực trong nền kinh tế.

Phân tích cụ thể về những tác động, TS. Hà Huy Ngọc - Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới - cho rằng, do phụ thuộc lớn vào thị trường quốc tế, Việt Nam chịu ảnh hưởng cả trực tiếp lẫn gián tiếp từ các biến động địa chính trị, trong đó, lĩnh vực năng lượng thể hiện rõ nhất những tác động này. Dù có sự hỗ trợ nhất định từ Quỹ bình ổn giá xăng dầu, song giá xăng dầu và khí trong nước vẫn tăng mạnh. Chỉ riêng tháng 3/2026, giá xăng E5 A92 trung bình tăng hơn 26%, trong khi dầu diesel tăng trên 57% so với tháng trước, tạo áp lực đáng kể lên chi phí sản xuất và tiêu dùng.

Áp lực càng trở nên rõ nét khi nhìn vào cấu trúc cung - cầu năng lượng trong nước. Hiện tổng nhu cầu xăng dầu và khí của Việt Nam khoảng 26,65 triệu tấn mỗi năm, nhưng khả năng tự chủ mới đạt khoảng 54,4%. Phần còn lại gần một nửa vẫn phải phụ thuộc vào nhập khẩu, trong đó Trung Đông là nguồn cung quan trọng, chiếm tới 39% giá trị nhập khẩu năng lượng. Không chỉ dầu thô, Việt Nam còn phải nhập khẩu xăng dầu thành phẩm, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và than, trong khi hệ thống dự trữ chiến lược còn hạn chế, chuỗi cung ứng LNG chưa hoàn thiện. Điều này khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài và đặt ra yêu cầu cấp thiết về tăng cường an ninh năng lượng.

Tác động không dừng lại ở lĩnh vực năng lượng mà nhanh chóng lan sang các ngành kinh tế khác. Trong lĩnh vực thương mại và logistics, khu vực Trung Đông hiện là thị trường nhập khẩu khoảng 1,74 tỷ USD hàng nông - thủy sản của Việt Nam mỗi năm. Tuy nhiên, xung đột khiến chuỗi cung ứng bị gián đoạn, chi phí vận chuyển, bảo hiểm tăng cao, đặc biệt là chi phí bảo quản lạnh do giá nhiên liệu leo thang. Những yếu tố này làm suy giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Ngành xây dựng cũng chịu tác động dây chuyền khi giá nhiên liệu tăng kéo theo giá vật liệu xây dựng leo thang. Theo tính toán của cơ quan chức năng, nếu giá nhiên liệu tăng gấp đôi, chi phí dự toán các công trình giao thông có thể tăng tới gần 16%. Điều này không chỉ làm đội vốn đầu tư mà còn ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án, buộc nhiều công trình phải điều chỉnh kế hoạch hoặc giãn tiến độ.

Ở góc độ vĩ mô, TS. Hà Huy Ngọc nhấn mạnh cú sốc năng lượng có thể tạo ra ba áp lực lớn đối với nền kinh tế. Thứ nhất là áp lực lạm phát khi chi phí đầu vào của hầu hết các ngành tăng mạnh. Thứ hai là áp lực tỷ giá, bởi giá dầu tăng thường kéo theo đồng USD mạnh lên, trong khi Việt Nam phải nhập khẩu năng lượng bằng ngoại tệ. Thứ ba là rủi ro suy giảm tăng trưởng khi chi phí sản xuất tăng làm thu hẹp biên lợi nhuận doanh nghiệp và ảnh hưởng đến sức mua của người dân. Nếu xung đột kéo dài, các áp lực này có thể cộng hưởng và tạo thành một cú sốc mang tính hệ thống.

Nói thêm về vấn đề lạm phát, chuyên gia kinh tế TS. Lê Xuân Nghĩa cho biết, theo các nghiên cứu quốc tế, khi giá dầu tăng 10% có thể khiến lạm phát tăng thêm khoảng 0,2 - 0,3 điểm phần trăm. Trong bối cảnh hiện nay, giá dầu đã tăng 40 - 50%, có thể đẩy lạm phát của Việt Nam từ mức khoảng 3,3% lên 4 - 4,5%. Đáng chú ý, xu hướng gia tăng nhập khẩu ròng năng lượng khiến nền kinh tế ngày càng nhạy cảm với biến động giá quốc tế.

Chia sẻ từ góc độ ngành hàng, bà Phan Thị Thanh Xuân - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Da giày và Túi xách Việ Nam cho biết, ngành da giày - một trong những ngành xuất khẩu chủ lực - đang chịu áp lực lớn khi chi phí logistics tăng khoảng 15%, trong khi nhiều nguyên liệu liên quan đến dầu mỏ tăng giá tới 30%. Với đặc thù 90% sản lượng phục vụ xuất khẩu, doanh nghiệp buộc phải chia sẻ chi phí trong toàn chuỗi cung ứng, đồng thời đẩy mạnh tự động hóa, chuyển đổi số và tối ưu hóa quản trị để duy trì năng lực cạnh tranh.

Tương tự, ngành hàng không cũng đối mặt với áp lực chi phí chưa từng có. Ông Vũ Anh Tuấn - Trưởng Phòng Chiến lược, Tổng Công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) cho biết, kế hoạch kinh doanh đầu năm của đơn vị được xây dựng trên giả định giá nhiên liệu khoảng 85 USD/thùng, nhưng thực tế đã tăng vọt do xung đột. Nếu tình hình kéo dài, chi phí phát sinh ngoài kế hoạch có thể lên tới 20 - 30 nghìn tỷ đồng. Tỷ trọng chi phí nhiên liệu trong cơ cấu chi phí của hãng đã tăng từ khoảng 30% lên 50%, thậm chí 60 - 70% đối với một số hãng giá rẻ. Trước áp lực này, doanh nghiệp buộc phải cắt giảm chi phí, điều chỉnh kế hoạch bay và rà soát các đường bay không hiệu quả.

nl-2.jpg
Việt Nam hiện vẫn phải nhập khẩu nhiều loại xăng dầu và khí. Ảnh minh họa: S.T

Cần chiến lược dài hạn để đảm bảo an ninh năng lượng

Trước những cú sốc từ thị trường thế giới, TS. Hà Huy Ngọc cho rằng Việt Nam cần chuyển từ tư duy “ứng phó” sang “chủ động chiến lược” trong bảo đảm an ninh năng lượng. Theo đó, vấn đề cốt lõi không chỉ là đảm bảo nguồn cung trong ngắn hạn mà là nâng cao khả năng làm chủ hệ thống năng lượng trong trung và dài hạn.

Một trong những giải pháp được TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam nhấn mạnh là xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng chiến lược, đây là “lá chắn” quan trọng giúp nền kinh tế chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, theo ông Thập, thách thức không nằm ở kỹ thuật mà ở cơ chế. Bởi lẽ, dù việc xây dựng kho dự trữ không đòi hỏi công nghệ phức tạp hay vốn đầu tư quá lớn, nhưng cơ chế chính sách, đặc biệt là chính sách thuế và ưu đãi cho nhà đầu tư, vẫn là điểm nghẽn cần tháo gỡ. Trong khi đó, ngay cả khi được thúc đẩy nhanh, việc xây dựng hệ thống dự trữ cũng cần từ 24 - 30 tháng để hoàn thành.

Song song với dự trữ, ông Thập cho rằng đa dạng hóa nguồn cung thông qua “ngoại giao năng lượng” được xem là hướng đi quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào các khu vực rủi ro cao. Việc đưa năng lượng trở thành một nội hàm trong quan hệ đối tác chiến lược sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trong đảm bảo nguồn cung ổn định.

Ở tầm nhìn dài hạn, các chuyên gia cho rằng việc chuyển dịch năng lượng là xu hướng tất yếu. Theo đó, Chính phủ cần đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, đồng thời nâng cấp hạ tầng truyền tải và hệ thống lưu trữ để đảm bảo tính ổn định. Đáng chú ý, việc tháo gỡ vướng mắc cho các dự án năng lượng tái tạo đã hoàn thành nhưng chưa được đấu nối sẽ giúp nhanh chóng bổ sung nguồn cung, giảm áp lực trong bối cảnh biến động.

Từ góc độ chiến lược phát triển, chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan nhấn mạnh an ninh năng lượng cần được đặt ở vị trí trung tâm. Theo bà, nếu an ninh lương thực đã cơ bản được đảm bảo, thì năng lượng mới là yếu tố đầu vào quyết định khả năng vận hành của toàn bộ nền kinh tế. Do đó, mọi quyết định phát triển, từ công nghiệp, hạ tầng đến đô thị hóa, đều phải gắn với bài toán năng lượng.

Bà cũng chỉ ra một bất cập quan trọng là phân bổ nguồn lực chưa hợp lý khi đầu tư vào hạ tầng giao thông chiếm tỷ trọng lớn, trong khi năng lượng – lĩnh vực đòi hỏi đầu tư dài hạn và quy mô lớn – chưa được ưu tiên tương xứng. Điều này đòi hỏi phải tái cơ cấu đầu tư theo hướng coi năng lượng là “nền tảng của mọi nền tảng”.

Một vấn đề khác là sự thiếu đồng bộ trong phát triển năng lượng tái tạo. Dù tiềm năng lớn, nhưng hệ thống truyền tải và lưu trữ chưa theo kịp khiến nhiều dự án gặp khó khăn. Theo đó, cần chuyển từ tư duy phát triển nguồn điện sang phát triển toàn bộ hệ sinh thái năng lượng, trong đó hạ tầng truyền tải và lưu trữ đóng vai trò then chốt.

Bên cạnh đó, khu vực tư nhân được đánh giá là động lực quan trọng trong phát triển năng lượng. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, cần đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng, tạo điều kiện tiếp cận vốn, đất đai và chính sách. Việc khuyến khích các dự án quy mô vừa và nhỏ tham gia thị trường sẽ giúp tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống.

“Có thể thấy, cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để Việt Nam rà soát lại toàn bộ hệ thống, từ chính sách đến hạ tầng và mô hình phát triển. Đây chính là “bài kiểm tra” để chuyển đổi sang mô hình năng lượng tự chủ và bền vững hơn” - TS. Nguyễn Quốc Thập nói./.

TUẤN MINH