Năng suất lao động: “Chìa khóa” cho mục tiêu tăng trưởng hai con số
Kinh tế - Ngày đăng : 16:07, 29/04/2026

Năng suất lao động thấp - Điểm nghẽn của tăng trưởng
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập sâu rộng, kinh tế Việt Nam đã gặt hái được những thành tựu vô cùng ấn tượng. Quy mô GDP không ngừng được mở rộng qua các năm, chính thức cán mốc hơn 500 tỷ USD vào cuối năm 2025. Song hành với sự bứt phá về quy mô, NSLĐ của toàn nền kinh tế cũng đã ghi nhận những bước cải thiện đáng kể cả về giá trị tuyệt đối lẫn tốc độ tăng trưởng.
Theo dữ liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), năm 2023, NSLĐ tính theo giá hiện hành đã đạt 199,3 triệu đồng/lao động, ghi nhận mức tăng 274 USD so với năm trước đó. Sang năm 2024, con số này tiếp tục vươn lên mức 222 triệu đồng/lao động (tăng 726 USD so với năm 2023), với tốc độ tăng theo giá so sánh đạt mức 5,88%. Đến năm 2025, NSLĐ đạt ngưỡng 245 triệu đồng/lao động (tương đương 9.809 USD/lao động), duy trì đà tăng trưởng ấn tượng 6,83% theo giá so sánh.
Dẫu vậy, khi đặt trong sự đối chiếu với bình diện khu vực, chúng ta phải thẳng thắn nhìn nhận rằng mức cải thiện này vẫn còn khá khiêm tốn và khoảng cách phát triển vẫn còn là một thách thức lớn. Hiện nay, NSLĐ của Việt Nam ước tính mới chỉ bằng 11,2% của Singapore; 27% của Hàn Quốc; 28,6% của Nhật Bản và chỉ tương đương khoảng 65% so với Thái Lan. Đây chính là hồi chuông cảnh báo về "điểm nghẽn" năng suất đang trực tiếp kìm hãm khát vọng bứt phá của nền kinh tế quốc gia.
Đi sâu vào phân tích các căn nguyên cốt lõi, giới chuyên gia từ Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính chỉ rõ: Sự bất hợp lý trong cơ cấu lao động chính là rào cản hàng đầu. Hiện tại, một tỷ trọng lớn lực lượng lao động vẫn đang tập trung trong khu vực nông nghiệp - khu vực vốn có năng suất thấp và giá trị gia tăng hạn chế. Đáng quan ngại hơn, dù quá trình chuyển dịch cơ cấu đang diễn ra nhanh chóng, nhưng phần lớn lao động lại chuyển sang các ngành công nghiệp chế biến ở phân khúc thấp hoặc các dịch vụ giản đơn, thay vì các lĩnh vực công nghệ cao, khiến tác động lan tỏa đến năng suất chung toàn xã hội chưa đạt như kỳ vọng.
Mô hình tăng trưởng của nước ta trong nhiều thập kỷ qua vẫn chủ yếu dựa trên việc mở rộng quy mô thâm dụng thay vì nâng cao hiệu quả nội tại. Ngay cả trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo - vốn được coi là động lực chính - chúng ta vẫn chủ yếu thực hiện các công đoạn gia công, lắp ráp ở nấc thang thấp của chuỗi giá trị. Thêm vào đó, sự phân tách sâu sắc giữa khu vực doanh nghiệp FDI năng suất cao và khu vực doanh nghiệp trong nước vốn hạn chế về vốn và công nghệ đang ngăn cản hiệu ứng lan tỏa kỹ thuật. Khi sự kết nối này còn lỏng lẻo, năng lực sản xuất quốc gia khó có thể tạo ra bước nhảy vọt.
Hơn thế nữa, chất lượng nguồn nhân lực vẫn là “gót chân Achilles” của nền kinh tế. Phần lớn người lao động hiện nay vẫn thiếu hụt các kỹ năng chuyên môn sâu và khả năng thích ứng với các công nghệ mới của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Khi hệ thống đào tạo chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tế của thị trường, quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và công nghệ chắc chắn sẽ còn gặp nhiều khó khăn, trở ngại.
Tại Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã xác lập mục tiêu chiến lược: Trong giai đoạn 2026-2030, tốc độ tăng NSLĐ quốc gia phải đạt mức bình quân khoảng 8,5%/năm. Đồng thời, đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế phải đạt trên mức 55%. Đây là những chỉ tiêu cốt lõi phản ánh quyết tâm chính trị trong việc đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng chất lượng và bền vững.
Nâng cao năng suất lao động để bứt phá tăng trưởng
Trước những thách thức mang tính cấu trúc đó, các chuyên gia cảnh báo rằng nếu bài toán NSLĐ không sớm tìm được lời giải thỏa đáng, nền kinh tế Việt Nam sẽ phải đối mặt với những hệ lụy khôn lường. TS. Nguyễn Minh Phong nhận định, tăng trưởng sẽ mãi phụ thuộc vào sự gia tăng vốn đầu tư và khai thác tài nguyên thiên nhiên, kéo theo đó là hiệu quả sử dụng nguồn lực thấp, gia tăng áp lực nợ công và lạm phát. Nguy hiểm hơn, Việt Nam có nguy cơ rơi vào "bẫy thu nhập trung bình", đánh mất cơ hội trở thành quốc gia phát triển trong dài hạn.
Ở chiều ngược lại, nâng cao NSLĐ sẽ tạo ra một xung lực trực tiếp và bền vững nhất cho sự tăng trưởng. Theo PGS,TS. Đinh Trọng Thịnh, khi mỗi lao động tạo ra nhiều giá trị hơn trong cùng một đơn vị thời gian, nền kinh tế có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao mà không cần phải phụ thuộc quá mức vào sự gia tăng tương ứng về vốn hay thâm dụng lao động. Đây chính là bệ phóng vững chắc để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số một cách thực chất, ổn định và nhân văn.
Tăng NSLĐ không chỉ là câu chuyện về lượng mà còn là sự chuyển đổi về chất. Nó giúp gia tăng giá trị trên từng đơn vị đầu vào, giảm thiểu sự lệ thuộc vào tài nguyên và bảo vệ môi trường bền vững hơn. Trong bối cảnh hiệu quả đầu tư công và tư vẫn còn những giới hạn, cải thiện NSLĐ chính là chìa khóa để nâng cao hiệu quả tổng thể của nền kinh tế quốc gia. Về mặt thương mại, năng suất cao giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, nâng tầm chất lượng sản phẩm để kiêu hãnh vươn ra thị trường toàn cầu, từ đó giúp Việt Nam thoát khỏi mô hình gia công, lắp ráp để tham gia sâu hơn vào những khâu có giá trị gia tăng cao nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Để hiện thực hóa bước nhảy vọt này, các chuyên gia đồng thuận rằng cần đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi nỗ lực cải cách. Điều này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong giáo dục và đào tạo nghề, gắn chặt với nhịp thở của thị trường lao động hiện đại. Song song với đó, việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa trong các ngành chế biến, chế tạo sẽ tạo ra đột phá về hiệu suất sản xuất.
Mặt khác, cải cách thể chế và hoàn thiện môi trường kinh doanh phải đóng vai trò “người mở đường” để khuyến khích đổi mới sáng tạo. Chỉ khi các nguồn lực như vốn, đất đai và lao động được tự do dịch chuyển tới các ngành có năng suất cao nhất, nền kinh tế mới có thể hưởng lợi tối đa từ hiệu ứng lan tỏa. Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế liên kết mạnh mẽ giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước để thúc đẩy sự lan tỏa công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất nội sinh.
Trong bối cảnh dân số Việt Nam bắt đầu có xu hướng già hóa và lợi thế nhân công giá rẻ dần lùi vào quá khứ, nâng cao NSLĐ không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu sống còn. Việc chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất và trí tuệ không chỉ giúp duy trì đà phát triển ổn định, mà còn mở ra những không gian mới để kinh tế Việt Nam cất cánh, từng bước thu hẹp khoảng cách và khẳng định vị thế với các cường quốc trong khu vực và trên thế giới./.