Bức tranh doanh nghiệp quý I/2026: Nỗ lực thích ứng và bài toán về sức bền nội tại

Kinh tế - Ngày đăng : 16:08, 29/04/2026

(BKTO) - Bức tranh doanh nghiệp quý I/2026 hiện lên với những gam màu sáng - tối đan xen: Số lượng gia nhập thị trường tăng kỷ lục nhưng quy mô vốn và sức chống chịu vẫn là "điểm nghẽn". Đây không chỉ là phép thử sức bền cho khu vực tư nhân mà còn là bài toán về một hệ sinh thái hỗ trợ thực chất, giúp doanh nghiệp trụ vững và bứt phá trong kỷ nguyên mới.
22.png
Cộng đồng doanh nghiệp nỗ lực vượt khó, thích ứng với bối cảnh mới. Ảnh: TUẤN MINH

Doanh nghiệp phục hồi chưa đồng đều

Nhìn lại toàn cảnh bức tranh doanh nghiệp trong quý I/2026, các chuyên gia kinh tế và Cục Thống kê (Bộ Tài chính) nhận định khu vực doanh nghiệp đang ở trong trạng thái “vừa phục hồi, vừa chịu áp lực” vô cùng rõ nét. Những số liệu thống kê không chỉ phản ánh các chỉ số tăng trưởng thuần túy mà còn lột tả sâu sắc tính chất không đồng đều trong tiến trình hồi phục của từng nhóm đối tượng doanh nghiệp khác nhau trong nền kinh tế.

Điểm sáng nhất trong quý đầu năm chính là sự bùng nổ của dòng vốn mới gia nhập thị trường. Số lượng doanh nghiệp gia nhập và quay trở lại hoạt động đã đạt con số ấn tượng với hơn 96.000 đơn vị, ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ 31,7% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, số doanh nghiệp thành lập mới đạt hơn 57.400 đơn vị (tăng tới 57,8%) và số doanh nghiệp quay trở lại hoạt động đạt hơn 38.600 đơn vị (tăng 5,7%).

Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, nền kinh tế vẫn phải chứng kiến một "gam màu trầm" đáng lo ngại khi số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường vẫn duy trì ở mức cao. Với 91.800 doanh nghiệp lựa chọn dừng bước trong quý I (tăng 16,5% so với cùng kỳ), chúng ta nhận thấy một thực tế khốc liệt của quy luật sàng lọc tự nhiên trên thương trường. Đáng chú ý, có tới 69,1% trong số này lựa chọn hình thức tạm ngừng kinh doanh có thời hạn - một động thái cho thấy các doanh nghiệp đang chủ động "ngủ đông" để bảo toàn nguồn lực, chờ đợi những tín hiệu tích cực hơn từ thị trường thay vì giải thể hoàn toàn.

Một chi tiết cần đặc biệt lưu tâm qua lăng kính thống kê chính là tính chất dễ bị tổn thương của nhóm doanh nghiệp nhỏ. Có đến 90,3% số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường là các đơn vị có quy mô vốn đăng ký dưới 10 tỷ đồng. Bên cạnh đó, một tín hiệu cảnh báo về sức bền dài hạn đã xuất hiện khi tổng vốn đăng ký bổ sung vào nền kinh tế trong quý I có dấu hiệu suy giảm, đạt mức hơn 1,3 triệu tỷ đồng (giảm 5,1% so với cùng kỳ năm 2025). Sự sụt giảm này cho thấy các doanh nghiệp đang có xu hướng thận trọng hơn trong các quyết định đầu tư mở rộng, ưu tiên chiến lược "phòng thủ" và bảo toàn dòng tiền trước những bất định của thị trường quốc tế.

Phân tích sâu hơn vào bức tranh này, có thể nhận thấy rõ sự “lệch pha” đáng kể giữa tốc độ gia nhập và chất lượng tồn tại của doanh nghiệp. Việc số lượng thành lập mới tăng mạnh nhưng quy mô vốn bình quân giảm và số rút lui vẫn lớn cho thấy quá trình phát triển doanh nghiệp hiện nay vẫn mang tính mở rộng về số lượng nhiều hơn là nâng tầm về chất lượng. Môi trường kinh doanh dù đã thông thoáng hơn nhưng năng lực nội tại của doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), vẫn chưa được cải thiện tương xứng để trụ vững trong dài hạn. Đây chính là biểu hiện của những khó khăn mang tính cấu trúc chưa được tháo gỡ triệt để, đặt ra yêu cầu cấp thiết về những chính sách hỗ trợ mang tính nền tảng và thực chất hơn.

Theo kết quả điều tra xu hướng kinh doanh của các doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), xu hướng quý II/2026 so với quý I/2026 thể hiện sự lạc quan nhất định: Có 40% số doanh nghiệp dự báo khối lượng sản xuất sẽ tăng; 41,8% số doanh nghiệp dự báo sẽ duy trì ổn định và chỉ 18,2% số doanh nghiệp dự báo khối lượng sản xuất sẽ giảm.

Tận dụng cơ hội, nỗ lực vượt khó

Dù bức tranh hiện tại còn nhiều thách thức, giới chuyên gia nhận định cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang đứng trước những cơ hội mang tính bước ngoặt trong thời gian còn lại của năm 2026. Nền kinh tế được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định dựa trên các cân đối vĩ mô vững chắc và lạm phát được kiểm soát hiệu quả. Đây là "điểm tựa" quan trọng để các doanh nghiệp tái cấu trúc và tìm kiếm không gian tăng trưởng mới.

Một trong những động lực lan tỏa mạnh mẽ nhất chính là việc đẩy mạnh đầu tư công vào các dự án hạ tầng chiến lược quốc gia. Sự khơi thông các dòng vốn đầu tư công không chỉ tạo ra khối lượng công việc khổng lồ cho ngành xây dựng, vật liệu và logistics mà còn giúp giảm thiểu chi phí vận tải, mở rộng không gian phát triển cho doanh nghiệp trên nhiều lĩnh vực. Song song với đó, tiến trình chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang trở thành một trào lưu không thể đảo ngược, mở ra những thị trường mới cho những doanh nghiệp nhanh nhạy trong việc ứng dụng công nghệ và tuân thủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững toàn cầu.

Tuy nhiên, thách thức phía trước vẫn vô cùng to lớn. Theo TS. Cấn Văn Lực - Thành viên Hội đồng Tư vấn tài chính, tiền tệ quốc gia, bối cảnh kinh tế thế giới với các xung đột quân sự tại Trung Đông vẫn tiềm ẩn nguy cơ làm đứt gãy chuỗi cung ứng, kéo theo sự gia tăng chi phí năng lượng và vận tải toàn cầu. Thêm vào đó, sự bất định trong chính sách thương mại của các nền kinh tế lớn buộc doanh nghiệp Việt Nam phải liên tục nâng cao năng lực thích ứng và sức chống chịu.

Trong bối cảnh đó, để thực sự hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp, Chính phủ và các Bộ, ngành cần ưu tiên hàng đầu việc ổn định các chi phí đầu vào then chốt như giá năng lượng và chi phí logistics. Đồng thời, cần đẩy mạnh các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo một cách thực chất, thay vì chỉ dừng lại ở các chương trình tập huấn lý thuyết. Việc cung cấp thông tin và dự báo thị trường chính xác cũng là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và chủ động hơn trong xây dựng kế hoạch kinh doanh.

Về phía cộng đồng doanh nghiệp, trước sức ép chi phí bủa vây, các kiến nghị về việc điều chỉnh thuế, phí và lệ phí theo hướng phù hợp với thực tiễn sản xuất, kinh doanh đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đặc biệt, mong muốn mặt bằng lãi suất cho vay tiếp tục được điều chỉnh giảm là một đòi hỏi chính đáng để doanh nghiệp bớt áp lực chi phí đầu vào, từ đó có dư địa để duy trì và mở rộng hoạt động.

Liên quan đến mục tiêu giảm lãi suất cho vay, ông Lưu Trung Thái - Chủ tịch Hội đồng quản trị Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội - chỉ rõ 3 yếu tố then chốt cần kiểm soát. Một là, tối ưu hóa chi phí quản lý của hệ thống ngân hàng; hiện tỷ lệ chi phí quản lý trên tổng doanh thu (CIR) của các đơn vị quản trị tốt chỉ ở mức 25%, trong khi nhiều nơi lên tới 50% - đây chính là dư địa để cắt giảm. Hai là, hạ giá thành chi phí vốn đầu vào thông qua việc khơi thông thanh khoản hệ thống. Ba là, giảm chi phí rủi ro nợ xấu bằng cách nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Chỉ khi 3 yếu tố này được giải quyết đồng bộ, dòng vốn mới có thể chảy vào khu vực doanh nghiệp với mức giá hợp lý và hiệu quả nhất.

Nỗ lực thích ứng của cộng đồng doanh nghiệp trong quý I/2026 là rất đáng ghi nhận, nhưng để vượt qua "phép thử sức bền" trong cả năm 2026, cần một sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa nỗ lực tự thân của doanh nghiệp và những chính sách kiến tạo từ Nhà nước. Khi mỗi "tế bào" doanh nghiệp khỏe mạnh và có khả năng chống chịu tốt, đó mới là nền tảng vững chắc nhất cho kỷ nguyên vươn mình của cả nền kinh tế./.

THIỆN TRẦN