Biến động giá năng lượng toàn cầu gây sức ép lớn lên nhiều quốc gia Đông Nam Á
Căng thẳng địa chính trị leo thang tại Trung Đông từ đầu năm 2026 đã tác động mạnh tới thị trường năng lượng toàn cầu. Giá dầu thô vượt mốc 100 USD/thùng, trong khi giá dầu diesel thế giới tăng lên khoảng 238 USD/thùng vào cuối tháng 3, cao gấp hơn 2,5 lần so với mức 92–95 USD/thùng trước khi xung đột xảy ra.
Những biến động này đã tạo áp lực lớn đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu tại Đông Nam Á. Mức độ ảnh hưởng tại mỗi quốc gia phụ thuộc đáng kể vào khả năng điều hành chính sách giá và các công cụ bình ổn thị trường của Chính phủ.
Theo số liệu của seasia.stats công bố ngày 29/3/2026, Philippines là quốc gia có mức tăng giá nhiên liệu cao nhất khu vực, với giá xăng tăng 54,2% và dầu diesel tăng 81,6%. Myanmar cũng ghi nhận mức tăng lần lượt 55,4% và 76,9%, trong khi Campuchia tăng tương ứng 52,8% và 78,7%.
Tại Philippines, việc áp dụng cơ chế giá hoàn toàn theo thị trường, không có công cụ trợ giá quy mô lớn, khiến giá nhiên liệu bán lẻ tăng mạnh. Chính phủ nước này đã phải ban bố tình trạng khẩn cấp quốc gia khi giá xăng dầu tăng cao gây sức ép lên lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
Trong khi đó, Thái Lan dù có Quỹ Nhiên liệu để bình ổn giá nhưng quỹ này nhanh chóng chịu áp lực lớn trước biến động thị trường. Cuối tháng 3/2026, nước này ghi nhận một đợt tăng giá nhiên liệu mạnh, với xăng tăng từ 14–22% và dầu diesel tăng khoảng 18% chỉ trong thời gian ngắn.
Malaysia cũng đang phải cân đối giữa mục tiêu cải cách trợ giá và ổn định thị trường. Việc điều chỉnh chính sách trợ giá từ tháng 4/2026 giúp giảm áp lực ngân sách nhưng đồng thời làm gia tăng chi phí đối với người dân và doanh nghiệp.
Indonesia lại lựa chọn phương án giữ ổn định giá bán lẻ thông qua việc tăng chi ngân sách để bù đắp chi phí. Cách tiếp cận này giúp giảm tác động trước mắt đối với người tiêu dùng, song cũng đặt ra thách thức về cân đối tài khóa trong dài hạn.
Điều hành linh hoạt giúp Việt Nam kiểm soát hiệu quả mặt bằng giá xăng dầu
Trong bối cảnh nhiều quốc gia trong khu vực chịu áp lực lớn từ giá năng lượng, Việt Nam đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm kiểm soát mặt bằng giá và giảm tác động tới nền kinh tế.

Quỹ Bình ổn giá xăng dầu được sử dụng linh hoạt với 9 lần can thiệp chỉ trong khoảng một tháng, tổng số tiền chi ước khoảng 5.300 tỷ đồng. Đáng chú ý, lần đầu tiên ngân sách nhà nước đã được tạm ứng cho Quỹ với số tiền khoảng 8.000 tỷ đồng theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
Cùng với đó, nhiều chính sách tài khóa được triển khai đồng thời như giảm thuế nhập khẩu ưu đãi đối với một số mặt hàng xăng dầu xuống 0%, giảm thuế bảo vệ môi trường, cắt giảm thuế tiêu thụ đặc biệt và áp dụng các giải pháp về thuế giá trị gia tăng.
Theo ước tính, các chính sách này làm giảm thu ngân sách khoảng 7.200 tỷ đồng mỗi tháng, song được đánh giá là cần thiết nhằm góp phần ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh.

Về cơ chế điều hành, việc cho phép liên Bộ Công Thương - Tài chính điều chỉnh giá linh hoạt khi giá cơ sở biến động mạnh đã góp phần hạn chế các cú sốc giá tích tụ. Cơ chế này tiếp tục được hoàn thiện theo hướng rút ngắn thời gian phản ứng chính sách khi thị trường biến động lớn.
Nhờ các giải pháp đồng bộ, đến cuối tháng 3/2026, giá xăng E5 RON92 đã giảm đáng kể so với mức đỉnh trước đó. Nếu không có các biện pháp bình ổn, giá xăng dầu trong nước có thể cao hơn thực tế từ 3.000–5.000 đồng mỗi lít.
So sánh trong khu vực cho thấy mức biến động giá xăng dầu tại Việt Nam thuộc nhóm được kiểm soát tốt, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia có mức tăng từ 50–80%.
Kinh nghiệm điều hành chính sách từ biến động thị trường năng lượng
Diễn biến của thị trường năng lượng năm 2026 cho thấy sự khác biệt rõ nét giữa các quốc gia trong việc sử dụng công cụ chính sách để ứng phó với biến động bên ngoài.
Trong khi một số nước phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế thị trường hoặc thiếu dư địa chính sách đã phải đối mặt với mức tăng giá lớn, một số quốc gia khác chấp nhận gia tăng chi ngân sách để giữ ổn định giá trong ngắn hạn.
Đối với Việt Nam, việc kết hợp linh hoạt giữa Quỹ Bình ổn giá, chính sách thuế và cơ chế điều hành đã góp phần tạo sự cân bằng giữa mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ người dân, doanh nghiệp.
Đặc biệt, cơ chế tạm ứng ngân sách cho Quỹ Bình ổn kèm theo nguyên tắc hoàn trả trong thời hạn nhất định cho thấy nỗ lực bảo đảm kỷ luật tài khóa ngay cả trong bối cảnh cần can thiệp mạnh để ổn định thị trường.
Các chuyên gia đánh giá kết quả này phản ánh sự chủ động, linh hoạt trong điều hành chính sách cũng như sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong ứng phó với biến động thị trường.
Dù vậy, áp lực từ thị trường năng lượng toàn cầu vẫn còn hiện hữu khi tình hình địa chính trị tại các khu vực trọng điểm chưa hoàn toàn ổn định. Điều này đòi hỏi các cơ quan quản lý tiếp tục theo dõi sát diễn biến thị trường, chủ động các kịch bản điều hành nhằm bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô trong thời gian tới.
