
Thách thức gia tăng
Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đặt ra mục tiêu “phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân giai đoạn 2026-2030 từ 10%/năm trở lên”. Cụ thể hóa định hướng này, Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 08/01/2026 của Chính phủ đề ra mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 đạt từ 10% trở lên. Trong chiến lược phát triển đó, hệ thống tài chính - ngân hàng giữ vai trò trụ cột.
Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế cao chỉ thực sự bền vững khi gắn với môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, lạm phát được kiểm soát và các cân đối lớn của nền kinh tế được bảo đảm. Đây cũng là “mục tiêu kép” mà Ngân hàng Nhà nước (NHNN) kiên định theo đuổi trong nhiều năm qua và tiếp tục là trọng tâm điều hành năm nay.
Trong thực tế, mục tiêu này đang đứng trước nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh tình hình thế giới có nhiều biến động phức tạp. Căng thẳng địa chính trị, đặc biệt là xung đột quân sự ở khu vực Trung Đông, đẩy giá dầu thế giới tăng cao, kéo theo chi phí sản xuất gia tăng, tạo áp lực lên lạm phát và kỳ vọng lạm phát của các nước.
Các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới, trong đó có Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), thận trọng hơn trong việc hạ lãi suất, nới lỏng tiền tệ. Diễn biến này tạo sức ép lên tỷ giá và thị trường tiền tệ trong nước. Áp lực tỷ giá USD/VND đã gia tăng rõ rệt thời gian gần đây khi đồng USD phục hồi mạnh trên thị trường quốc tế. Biến động tỷ giá làm gia tăng nguy cơ “nhập khẩu lạm phát”.
Trong khi đó, theo nhận định của các chuyên gia, dư địa của CSTT không còn nhiều. Mặt bằng lãi suất đã giảm đáng kể trong những năm gần đây, và việc tiếp tục nới lỏng mạnh có thể gây áp lực lên tỷ giá và lạm phát.
Đáng chú ý, trong bối cảnh thị trường vốn phát triển chậm, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung cấp vốn chủ đạo cho nền kinh tế, với quy mô tương đương khoảng 145% GDP. Các chuyên gia nhận định, sự phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng không chỉ tạo áp lực thanh khoản cho hệ thống tài chính mà còn làm gia tăng rủi ro tín dụng.
Khi những áp lực từ bên ngoài ngày càng gia tăng và dư địa chính sách trong nước dần thu hẹp, việc hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng cao và ổn định vĩ mô không chỉ trở nên khó khăn hơn mà còn đặt ra hàng loạt thách thức mới đối với năng lực dự báo, phản ứng chính sách và khả năng phối hợp giữa các công cụ quản lý vĩ mô trong thời gian tới.
Chủ động, linh hoạt, phối hợp đồng bộ
Trong bối cảnh đó, CSTT của Việt Nam cần được định hướng như thế nào để giải quyết hiệu quả bài toán cân bằng giữa các mục tiêu? Việc xác định nên ưu tiên tăng trưởng hay ổn định kinh tế vĩ mô trong giai đoạn hiện nay là quyết định không dễ dàng, đòi hỏi sự cân nhắc thận trọng và linh hoạt trong điều hành.
Theo GS, TS. Nguyễn Đức Trung - Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, để CSTT vừa hỗ trợ tăng trưởng vừa bảo đảm ổn định vĩ mô, NHNN cần sử dụng linh hoạt các công cụ thị trường mở, điều tiết thanh khoản hợp lý nhằm giảm chi phí vốn cho hệ thống ngân hàng mà không tạo áp lực lạm phát. Đồng thời, tín dụng ngân hàng cần ưu tiên cho các lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, hạ tầng, chuyển đổi số và năng lượng xanh; kiểm soát chặt tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.
Một CSTT ổn định, minh bạch và có khả năng dự đoán sẽ giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư yên tâm mở rộng sản xuất, qua đó tạo động lực tăng trưởng dài hạn cho nền kinh tế.
GS, TS. Nguyễn Đức Trung - Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
Ở góc nhìn khác, TS. Nguyễn Trí Hiếu - chuyên gia tài chính, ngân hàng - cho rằng, trong bối cảnh áp lực tỷ giá gia tăng và nhiều yếu tố cùng tác động, điều hành CSTT năm nay cần bảo đảm cân bằng giữa nhiều biến số. Sức ép tỷ giá khiến khả năng giảm lãi suất cho vay trong năm nay trở nên khó khăn. Theo ông, CSTT cần được điều hành theo hướng ưu tiên ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và không để tỷ giá biến động quá mạnh.
TS. Lê Duy Bình - Giám đốc Economica Vietnam - cũng khuyến nghị, ưu tiên hàng đầu hiện nay vẫn là giữ ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá. Đây là hai chỉ số có ý nghĩa then chốt đối với sự ổn định của nền kinh tế.
Theo VDSC, khi chi phí năng lượng tăng và bất định toàn cầu gia tăng, dư địa nới lỏng CSTT, đặc biệt trong điều hành lãi suất và thanh khoản, có thể bị thu hẹp. Các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và yêu cầu duy trì ổn định vĩ mô, đặc biệt là kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá. Trong bối cảnh đó, CSTT cần được điều hành thận trọng nhằm bảo đảm ổn định của hệ thống tài chính.
Nhiều chuyên gia đồng tình rằng, trong bối cảnh biến động toàn cầu, việc giữ vững ổn định vĩ mô là yêu cầu then chốt. Tuy nhiên, mục tiêu này không thể chỉ dựa vào CSTT mà cần có sự phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác. Đồng thời, Việt Nam cần thúc đẩy thị trường trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu công trình và thị trường cổ phiếu nhằm giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
TS. Cấn Văn Lực - Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV - nhận định, sự phối hợp giữa CSTT và tài khóa lúc này không chỉ nhằm ổn định kinh tế vĩ mô mà còn tạo ra “vùng đệm” để giảm thiểu tác động của các cú sốc từ bên ngoài. Bình ổn lãi suất là cần thiết cho tăng trưởng, nhưng cũng cần ở mức hợp lý để tránh tạo thêm áp lực lên tỷ giá và lạm phát.
Những biến động khó lường của kinh tế thế giới, cùng với các thách thức nội tại, đang đặt ra “phép thử” lớn đối với năng lực điều hành của NHNN. Trong bối cảnh đó, một CSTT chủ động, linh hoạt, thích ứng với diễn biến thị trường, đồng thời phối hợp hiệu quả với chính sách tài khóa sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam kiểm soát rủi ro vĩ mô và hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao, bền vững trong năm 2026./.
