Hoàn thiện chính sách EPR: “Chìa khóa” thúc đẩy kinh tế tuần hoàn

(BKTO) - Cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) được kỳ vọng trở thành công cụ quan trọng thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, đồng thời góp phần giảm áp lực cho hệ thống quản lý chất thải. Tuy nhiên, để cơ chế này thực sự phát huy hiệu quả trong thực tiễn, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung thể chế, nâng cao năng lực tổ chức thực thi và tăng cường tính minh bạch trong toàn bộ quá trình vận hành hệ thống.

dsc09518.jpg
Quang cảnh Hội thảo “Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR): Kinh nghiệm quốc tế và thực hành cho Việt Nam”. Ảnh: D.Thiện

Nhiều thách thức trong triển khai cơ chế EPR

Phát biểu tại Hội thảo “Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR): Kinh nghiệm quốc tế và thực hành cho Việt Nam” do Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam phối hợp với Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức ngày 6/3, ông Vũ Thái Trường - Trưởng Ban Khí hậu, Môi trường và Năng lượng, UNDP tại Việt Nam - cho biết Việt Nam đang được đánh giá là một trong những quốc gia tiên phong trong khu vực khi tích hợp cơ chế EPR vào Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Trong đó, Điều 54 và Điều 55 đã quy định rõ các nhà sản xuất và nhập khẩu chịu trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính cho việc thu gom, xử lý chất thải từ sản phẩm, bao bì do mình đưa ra thị trường.

Theo ông Trường, đây là bước tiến quan trọng nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, giảm áp lực lên hệ thống quản lý chất thải và huy động thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân cho các hoạt động bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy để một hệ thống EPR vận hành hiệu quả cần hội tụ hai yếu tố, đó là khung pháp lý được thiết kế hợp lý và cơ chế triển khai đủ năng lực để thực thi trong thực tế.

Trong khi đó, thực tiễn triển khai tại Việt Nam cho thấy vẫn còn không ít vướng mắc cần tiếp tục tháo gỡ. Một trong những vấn đề nổi bật là khoảng cách giữa thiết kế chính sách và thực tiễn của thị trường tái chế. Mặc dù khung pháp lý cơ bản đã được hình thành, song cơ chế tài chính cho hệ thống EPR vẫn chưa được hoàn thiện đầy đủ. Trong khi đó, nguồn lực tài chính từ EPR được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn bổ sung quan trọng cho các hoạt động thu gom và tái chế chất thải. Việc chưa có quy định rõ ràng về cơ chế sử dụng nguồn quỹ này, đặc biệt là để thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực xử lý chất thải, đang hạn chế hiệu quả của chính sách.

Một thách thức khác là năng lực giám sát và minh bạch dữ liệu. Hiện nay, cơ sở dữ liệu quốc gia về tỷ lệ thu gom và tái chế thực tế cũng như dòng tiền đóng góp – sử dụng của quỹ EPR vẫn chưa thực sự đầy đủ. Việc đối soát sản lượng bao bì, sản phẩm đưa ra thị trường phần lớn vẫn dựa trên cơ chế tự kê khai của doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu. Điều này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục tăng cường hệ thống giám sát, kiểm chứng và minh bạch thông tin nhằm bảo đảm tính công bằng và hiệu quả của chính sách.

Bên cạnh đó, nhận thức và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp đối với EPR cũng chưa đồng đều. Trong khi nhiều doanh nghiệp FDI và các tập đoàn đa quốc gia đã có kinh nghiệm triển khai EPR tại nhiều thị trường, không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước vẫn xem đây là một gánh nặng chi phí. Nếu tư duy này không thay đổi, EPR có nguy cơ chỉ dừng lại ở mức tuân thủ tối thiểu, thay vì trở thành động lực thúc đẩy đổi mới thiết kế sản phẩm và phát triển các mô hình kinh doanh bền vững.

Một yếu tố khác cần được hoàn thiện là cơ chế hoạt động của các Tổ chức thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất (PRO). Hiện số lượng PRO tại Việt Nam còn hạn chế và chưa có nhiều tổ chức đủ năng lực quản trị cũng như nguồn lực tài chính để đầu tư các hệ thống thu gom quy mô lớn, bao trùm nhiều địa phương. Việc từng bước tích hợp lực lượng thu gom phi chính thức vào hệ thống cũng đặt ra nhiều thách thức. Do đó, khung chính sách cần tiếp tục được hoàn thiện để PRO thực sự trở thành động lực thúc đẩy hệ thống EPR vận hành hiệu quả và công bằng.

Ngoài ra, cơ chế EPR hiện nay mới tập trung nhiều vào khâu tái chế, trong khi thu gom lại là mắt xích quyết định hiệu quả của toàn bộ chuỗi quản lý chất thải. Việc khuyến khích nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và các PRO chủ động đầu tư cho hoạt động thu gom, phân loại và vận chuyển chất thải sẽ giúp hệ thống EPR phát huy tác động mạnh mẽ hơn trong thực tế.

Từ góc nhìn quốc tế, ông Ben Routledge - chuyên gia EPR Canada chia sẻ thêm thách thức trong triển khai EPR hiện nay là vấn đề nhựa khó tái chế. Nhiều loại nhựa đa lớp hoặc nhựa pha trộn có cấu trúc phức tạp rất khó xử lý bằng các công nghệ tái chế thông thường, khiến chi phí xử lý tăng cao trong khi hiệu quả thu hồi vật liệu thấp. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế của hoạt động tái chế mà còn tạo thêm áp lực cho hệ thống thu gom và xử lý chất thải.

Thiết kế sản phẩm cũng là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực hiện EPR. Nhiều loại bao bì hiện nay chưa được thiết kế theo hướng dễ tái chế hoặc tái sử dụng, khiến việc phân loại và xử lý sau tiêu dùng trở nên phức tạp. Nếu ngay từ khâu thiết kế chưa tính đến vòng đời sản phẩm thì các mục tiêu thu hồi và tái chế trong khuôn khổ EPR sẽ rất khó đạt được.

Bên cạnh đó, khoảng cách về hạ tầng thu gom và tái chế giữa các khu vực cũng là thách thức lớn. Ở nhiều địa phương, đặc biệt là khu vực nông thôn hoặc vùng xa, hệ thống thu gom và phân loại rác thải còn hạn chế, khiến việc thu hồi bao bì sau tiêu dùng chưa được triển khai đồng bộ. Sự chênh lệch này làm giảm hiệu quả thực thi EPR trên phạm vi toàn quốc.

Thị trường vật liệu tái chế cũng thường xuyên biến động. Giá nguyên liệu tái chế phụ thuộc nhiều vào nhu cầu thị trường, trong khi chi phí thu gom và xử lý ngày càng gia tăng. Khi giá vật liệu tái chế giảm mạnh, các doanh nghiệp tái chế có thể gặp khó khăn về hiệu quả kinh tế, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi giá trị của hệ thống EPR.

dsc09463.jpg
Ông Vũ Thái Trường - Trưởng Ban Khí hậu, Môi trường và Năng lượng, UNDP tại Việt Nam phát biểu. Ảnh: D.Thiện

Hoàn thiện chính sách EPR để thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn

Trước những thách thức nêu trên, ông Vũ Thái Trường cho rằng việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi và cải thiện cấu trúc hệ thống EPR là yếu tố then chốt để chính sách phát huy hiệu quả tại Việt Nam. Trong đó, việc rà soát, sửa đổi Điều 54 về trách nhiệm tái chế và Điều 55 về trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu cùng các văn bản hướng dẫn liên quan được xem là bước đi có ý nghĩa chiến lược.

Ở góc độ cơ quan quản lý nhà nước, ông Hồ Kiên Trung - Phó Cục trưởng Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường - cũng nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu sửa đổi, hoàn thiện các quy định về EPR trong Luật Bảo vệ môi trường là yêu cầu khách quan nhằm bảo đảm tính khả thi, minh bạch và phù hợp hơn với thực tiễn phát triển của ngành tái chế cũng như mục tiêu thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

“Trong thời gian tới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tiếp tục rà soát, đánh giá toàn diện quá trình triển khai EPR để đề xuất các phương án điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế phát triển, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn, tăng trưởng xanh tại Việt Nam” - ông Trung nói.

Đưa thêm khuyến nghị từ góc nhìn quốc tế, bà Anke Boykin - Giám đốc cấp cao về Chính sách Môi trường toàn cầu của PepsiCo - cho rằng một bài học quan trọng đối với Việt Nam là phải xây dựng được hệ thống dữ liệu chính xác và bảo đảm tính công bằng giữa các chủ thể tham gia. Các doanh nghiệp thuộc diện thực hiện EPR cần đăng ký và báo cáo đầy đủ khối lượng bao bì, sản phẩm đưa ra thị trường cũng như kết quả tái chế, từ đó tạo ra một hệ thống minh bạch và đáng tin cậy.

Bên cạnh đó, việc công bố báo cáo định kỳ về kết quả hoạt động, xây dựng cơ chế kiểm toán độc lập cũng sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống. Đồng thời, việc xây dựng lộ trình chiến lược với vai trò rõ ràng của các tổ chức PRO, sự phối hợp với hệ thống quản lý chất thải đô thị và sự tham gia của khu vực thu gom phi chính thức sẽ giúp EPR vận hành hiệu quả hơn trong dài hạn./.

Cùng chuyên mục
  • Kinh tế đầu năm 2026: Khởi sắc nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro
    4 ngày trước Kinh tế
    (BKTO) - Bước sang năm 2026, kinh tế Việt Nam ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực với sản xuất phục hồi, xuất khẩu tăng trưởng, đầu tư công được thúc đẩy và niềm tin doanh nghiệp (DN) cải thiện. Tuy nhiên, tiêu dùng nội địa tăng chậm, vốn FDI đăng ký giảm và quá trình sàng lọc DN vẫn tiếp diễn, cho thấy bức tranh tăng trưởng khởi sắc nhưng còn tiềm ẩn rủi ro.
  • Giải ngân đầu tư công: Tăng tốc ngay từ đầu năm!
    4 ngày trước Đầu tư
    (BKTO) - Hơn 1 triệu tỷ đồng vốn đầu tư công - quy mô lớn nhất từ trước đến nay - đã được đưa vào kế hoạch năm 2026. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên, yêu cầu đặt ra không chỉ là phân bổ đủ vốn mà còn phải giải ngân nhanh, đúng quy định ngay từ những tháng đầu năm, biến nguồn lực ngân sách thành động lực thực sự cho nền kinh tế.
  • Tăng trưởng hai chữ số và phép thử hiệu quả đầu tư công
    4 ngày trước Đầu tư
    (BKTO) - Đầu tư công (ĐTC) được kỳ vọng là “đầu kéo” quan trọng để kinh tế Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai chữ số trong năm 2026. Tuy nhiên, trong bối cảnh nguồn lực ngân sách có hạn, dư địa chính sách không còn nhiều và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, thách thức đặt ra không chỉ dừng ở việc đẩy nhanh giải ngân, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn, để mỗi đồng ngân sách thực sự trở thành động lực tạo giá trị gia tăng và sức lan tỏa cho nền kinh tế.
  • Giải phóng nguồn lực “đóng băng”: Bài toán thể chế và hiệu quả phân bổ vốn
    4 ngày trước Kinh tế
    (BKTO) - Gần 3.000 dự án bất động sản (BĐS) với tổng vốn đầu tư khoảng 2,4 triệu tỷ đồng đang tồn đọng không chỉ là câu chuyện riêng của thị trường địa ốc. Đó là vấn đề phân bổ và vận hành nguồn lực ở quy mô vĩ mô, đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ, minh bạch và nhất quán để khơi thông dòng vốn, tái kích hoạt động lực tăng trưởng.
  • Tăng trưởng tín dụng: Ưu tiên chất lượng, giữ ổn định vĩ mô
    4 ngày trước Ngân hàng - Tín dụng
    (BKTO) - Năm 2025 khép lại với mức tăng trưởng tín dụng cao nhất trong một thập kỷ, tạo tiền đề cho sự điều chỉnh chính sách tiền tệ năm 2026. Theo đó, định hướng điều hành tín dụng không chỉ nhằm thúc đẩy tăng trưởng mà còn tập trung hơn vào việc nâng cao chất lượng dòng vốn, kiểm soát rủi ro hệ thống và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh còn nhiều áp lực, thách thức.
Hoàn thiện chính sách EPR: “Chìa khóa” thúc đẩy kinh tế tuần hoàn