
Nhiều thách thức trong triển khai cơ chế EPR
Phát biểu tại Hội thảo “Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR): Kinh nghiệm quốc tế và thực hành cho Việt Nam” do Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam phối hợp với Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức ngày 6/3, ông Vũ Thái Trường - Trưởng Ban Khí hậu, Môi trường và Năng lượng, UNDP tại Việt Nam - cho biết Việt Nam đang được đánh giá là một trong những quốc gia tiên phong trong khu vực khi tích hợp cơ chế EPR vào Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Trong đó, Điều 54 và Điều 55 đã quy định rõ các nhà sản xuất và nhập khẩu chịu trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính cho việc thu gom, xử lý chất thải từ sản phẩm, bao bì do mình đưa ra thị trường.
Theo ông Trường, đây là bước tiến quan trọng nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, giảm áp lực lên hệ thống quản lý chất thải và huy động thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân cho các hoạt động bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy để một hệ thống EPR vận hành hiệu quả cần hội tụ hai yếu tố, đó là khung pháp lý được thiết kế hợp lý và cơ chế triển khai đủ năng lực để thực thi trong thực tế.
Trong khi đó, thực tiễn triển khai tại Việt Nam cho thấy vẫn còn không ít vướng mắc cần tiếp tục tháo gỡ. Một trong những vấn đề nổi bật là khoảng cách giữa thiết kế chính sách và thực tiễn của thị trường tái chế. Mặc dù khung pháp lý cơ bản đã được hình thành, song cơ chế tài chính cho hệ thống EPR vẫn chưa được hoàn thiện đầy đủ. Trong khi đó, nguồn lực tài chính từ EPR được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn bổ sung quan trọng cho các hoạt động thu gom và tái chế chất thải. Việc chưa có quy định rõ ràng về cơ chế sử dụng nguồn quỹ này, đặc biệt là để thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực xử lý chất thải, đang hạn chế hiệu quả của chính sách.
Một thách thức khác là năng lực giám sát và minh bạch dữ liệu. Hiện nay, cơ sở dữ liệu quốc gia về tỷ lệ thu gom và tái chế thực tế cũng như dòng tiền đóng góp – sử dụng của quỹ EPR vẫn chưa thực sự đầy đủ. Việc đối soát sản lượng bao bì, sản phẩm đưa ra thị trường phần lớn vẫn dựa trên cơ chế tự kê khai của doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu. Điều này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục tăng cường hệ thống giám sát, kiểm chứng và minh bạch thông tin nhằm bảo đảm tính công bằng và hiệu quả của chính sách.
Bên cạnh đó, nhận thức và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp đối với EPR cũng chưa đồng đều. Trong khi nhiều doanh nghiệp FDI và các tập đoàn đa quốc gia đã có kinh nghiệm triển khai EPR tại nhiều thị trường, không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước vẫn xem đây là một gánh nặng chi phí. Nếu tư duy này không thay đổi, EPR có nguy cơ chỉ dừng lại ở mức tuân thủ tối thiểu, thay vì trở thành động lực thúc đẩy đổi mới thiết kế sản phẩm và phát triển các mô hình kinh doanh bền vững.
Một yếu tố khác cần được hoàn thiện là cơ chế hoạt động của các Tổ chức thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất (PRO). Hiện số lượng PRO tại Việt Nam còn hạn chế và chưa có nhiều tổ chức đủ năng lực quản trị cũng như nguồn lực tài chính để đầu tư các hệ thống thu gom quy mô lớn, bao trùm nhiều địa phương. Việc từng bước tích hợp lực lượng thu gom phi chính thức vào hệ thống cũng đặt ra nhiều thách thức. Do đó, khung chính sách cần tiếp tục được hoàn thiện để PRO thực sự trở thành động lực thúc đẩy hệ thống EPR vận hành hiệu quả và công bằng.
Ngoài ra, cơ chế EPR hiện nay mới tập trung nhiều vào khâu tái chế, trong khi thu gom lại là mắt xích quyết định hiệu quả của toàn bộ chuỗi quản lý chất thải. Việc khuyến khích nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và các PRO chủ động đầu tư cho hoạt động thu gom, phân loại và vận chuyển chất thải sẽ giúp hệ thống EPR phát huy tác động mạnh mẽ hơn trong thực tế.
Từ góc nhìn quốc tế, ông Ben Routledge - chuyên gia EPR Canada chia sẻ thêm thách thức trong triển khai EPR hiện nay là vấn đề nhựa khó tái chế. Nhiều loại nhựa đa lớp hoặc nhựa pha trộn có cấu trúc phức tạp rất khó xử lý bằng các công nghệ tái chế thông thường, khiến chi phí xử lý tăng cao trong khi hiệu quả thu hồi vật liệu thấp. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế của hoạt động tái chế mà còn tạo thêm áp lực cho hệ thống thu gom và xử lý chất thải.
Thiết kế sản phẩm cũng là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực hiện EPR. Nhiều loại bao bì hiện nay chưa được thiết kế theo hướng dễ tái chế hoặc tái sử dụng, khiến việc phân loại và xử lý sau tiêu dùng trở nên phức tạp. Nếu ngay từ khâu thiết kế chưa tính đến vòng đời sản phẩm thì các mục tiêu thu hồi và tái chế trong khuôn khổ EPR sẽ rất khó đạt được.
Bên cạnh đó, khoảng cách về hạ tầng thu gom và tái chế giữa các khu vực cũng là thách thức lớn. Ở nhiều địa phương, đặc biệt là khu vực nông thôn hoặc vùng xa, hệ thống thu gom và phân loại rác thải còn hạn chế, khiến việc thu hồi bao bì sau tiêu dùng chưa được triển khai đồng bộ. Sự chênh lệch này làm giảm hiệu quả thực thi EPR trên phạm vi toàn quốc.
Thị trường vật liệu tái chế cũng thường xuyên biến động. Giá nguyên liệu tái chế phụ thuộc nhiều vào nhu cầu thị trường, trong khi chi phí thu gom và xử lý ngày càng gia tăng. Khi giá vật liệu tái chế giảm mạnh, các doanh nghiệp tái chế có thể gặp khó khăn về hiệu quả kinh tế, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi giá trị của hệ thống EPR.

Hoàn thiện chính sách EPR để thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn
Trước những thách thức nêu trên, ông Vũ Thái Trường cho rằng việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi và cải thiện cấu trúc hệ thống EPR là yếu tố then chốt để chính sách phát huy hiệu quả tại Việt Nam. Trong đó, việc rà soát, sửa đổi Điều 54 về trách nhiệm tái chế và Điều 55 về trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu cùng các văn bản hướng dẫn liên quan được xem là bước đi có ý nghĩa chiến lược.
Ở góc độ cơ quan quản lý nhà nước, ông Hồ Kiên Trung - Phó Cục trưởng Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường - cũng nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu sửa đổi, hoàn thiện các quy định về EPR trong Luật Bảo vệ môi trường là yêu cầu khách quan nhằm bảo đảm tính khả thi, minh bạch và phù hợp hơn với thực tiễn phát triển của ngành tái chế cũng như mục tiêu thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
“Trong thời gian tới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tiếp tục rà soát, đánh giá toàn diện quá trình triển khai EPR để đề xuất các phương án điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế phát triển, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn, tăng trưởng xanh tại Việt Nam” - ông Trung nói.
Đưa thêm khuyến nghị từ góc nhìn quốc tế, bà Anke Boykin - Giám đốc cấp cao về Chính sách Môi trường toàn cầu của PepsiCo - cho rằng một bài học quan trọng đối với Việt Nam là phải xây dựng được hệ thống dữ liệu chính xác và bảo đảm tính công bằng giữa các chủ thể tham gia. Các doanh nghiệp thuộc diện thực hiện EPR cần đăng ký và báo cáo đầy đủ khối lượng bao bì, sản phẩm đưa ra thị trường cũng như kết quả tái chế, từ đó tạo ra một hệ thống minh bạch và đáng tin cậy.
Bên cạnh đó, việc công bố báo cáo định kỳ về kết quả hoạt động, xây dựng cơ chế kiểm toán độc lập cũng sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống. Đồng thời, việc xây dựng lộ trình chiến lược với vai trò rõ ràng của các tổ chức PRO, sự phối hợp với hệ thống quản lý chất thải đô thị và sự tham gia của khu vực thu gom phi chính thức sẽ giúp EPR vận hành hiệu quả hơn trong dài hạn./.
