
Hệ quả từ những bất đồng kéo dài
OPEC được thành lập năm 1960 với mục tiêu phối hợp và thống nhất chính sách dầu mỏ của các quốc gia thành viên, nhằm đảm bảo sự ổn định của thị trường dầu mỏ thế giới. Hiện nay, khối này chiếm khoảng 36,17% sản lượng dầu thô toàn cầu và kiểm soát tới 79,22% trữ lượng dầu đã được chứng minh. OPEC+ (bao gồm OPEC và các đồng minh như Nga) là nhóm có ảnh hưởng lớn hơn.
UAE gia nhập OPEC năm 1967 với tư cách thành viên sáng lập. Cùng với Ả Rập Xê Út và Kuwait, UAE là một trong những nhà cung cấp dầu mỏ quan trọng nhất tại Vùng Vịnh – khu vực chiếm khoảng 30% sản lượng dầu thế giới.
Theo hãng thông tấn nhà nước WAM của UAE, quyết định rút khỏi OPEC được đưa ra sau “cuộc rà soát toàn diện về chính sách sản lượng, năng lực hiện tại và tương lai của đất nước, dựa trên lợi ích quốc gia”.
WAM nhấn mạnh: “Trong khi những biến động ngắn hạn, bao gồm các sự cố gián đoạn tại Vùng Vịnh và eo biển Hormuz vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến cung ứng, các xu hướng cơ bản cho thấy nhu cầu năng lượng toàn cầu sẽ tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn”.
Quyết định này phản ánh sự chuyển hướng chính sách của UAE, hướng tới tăng tính linh hoạt để ứng phó với động lực thị trường, đồng thời vẫn duy trì đóng góp có trách nhiệm cho sự ổn định. Động thái này cũng phù hợp với chiến lược đa dạng hóa kinh tế mạnh mẽ của UAE, khi kinh tế phi dầu mỏ hiện đã chiếm khoảng 75% GDP.
Ông Firas Maksad, Giám đốc khu vực Trung Đông tại Eurasia Group, nhận định: “UAE không hài lòng khi phải hạn chế khai thác dầu, vì họ muốn bơm nhiều dầu hơn trong khi Ả Rập Xê Út lại muốn bơm ít hơn”.
Giới phân tích cho rằng động thái của UAE không chỉ xuất phát từ bất đồng kéo dài về hạn ngạch sản lượng mà còn phản ánh căng thẳng ngầm giữa UAE và Ả Rập Xê Út, cùng nỗi bất mãn sau các cuộc tấn công từ Iran.
Tác động đến OPEC và thị trường năng lượng

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng, quyết định của UAE được dự báo sẽ tạo ra những tác động sâu rộng.
Ngắn hạn: Tác động tương đối hạn chế. Hiện nay, UAE chỉ xuất khẩu khoảng một nửa khối lượng dầu so với bình thường do eo biển Hormuz bị gián đoạn bởi xung đột tại Trung Đông. Ông Michael Brown, Chiến lược gia cấp cao tại Pepperstone, nhận định: “UAE rời OPEC chắc chắn là sự kiện quan trọng với thị trường năng lượng toàn cầu, nhưng tác động ngắn hạn có thể không lớn”.
Dài hạn: Đây là tổn thất rõ nét hơn. UAE đóng góp khoảng 4% sản lượng toàn cầu, với mức khai thác trung bình 3,3 triệu thùng/ngày trước xung đột (xếp thứ ba trong OPEC sau Ả Rập Xê Út và Iraq). Việc UAE rời đi sẽ làm giảm quyền kiểm soát nguồn cung của OPEC từ khoảng 30% xuống còn 26%.
Điều quan trọng hơn là OPEC mất đi một trong số ít thành viên còn sở hữu công suất dự phòng lớn. UAE có khả năng tăng thêm 1,5 triệu thùng/ngày, với công suất tối đa vượt 4,8 triệu thùng/ngày.
Ông Jorge Leon, Trưởng bộ phận phân tích địa chính trị tại Rystad Energy, cho biết: “Ả Rập Xê Út và UAE là hai quốc gia hiếm hoi có công suất dự phòng đáng kể – công cụ then chốt để OPEC ảnh hưởng đến thị trường. Một OPEC yếu hơn về cấu trúc, với ít năng lực dự phòng tập trung hơn sẽ ngày càng khó điều chỉnh nguồn cung và ổn định giá cả”.
Ông David Goldwyn, cựu Đặc phái viên Bộ Ngoại giao Mỹ về năng lượng, nhận định đây là “đòn giáng mạnh vào Ả Rập Xê Út”, làm suy yếu khả năng lãnh đạo OPEC của Riyadh. Dù Ả Rập Xê Út vẫn có công suất dự trữ lớn, vị thế của họ sẽ yếu hơn khi không còn UAE là thành viên.
Từ vị thế kiểm soát hơn 50% sản lượng thế giới ở thời đỉnh cao, OPEC nay chỉ còn khoảng 25-35%. Việc UAE rút lui càng làm lộ rõ những bất đồng nội bộ và làm suy giảm sức mạnh đoàn kết của tổ chức.
Quyết định của UAE đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong ngành công nghiệp dầu mỏ toàn cầu, phản ánh xu hướng các nước Vùng Vịnh ngày càng ưu tiên lợi ích quốc gia và linh hoạt hơn trước các ràng buộc tập thể. Thị trường dầu mỏ sẽ tiếp tục theo dõi chặt chẽ các diễn biến tiếp theo, đặc biệt sau khi eo biển Hormuz được khôi phục hoàn toàn.
