
Quản trị rủi ro ngân hàng - yêu cầu tất yếu
Hệ thống ngân hàng giữ vị trí trung tâm trong cấu trúc tài chính của mọi quốc gia. Không chỉ thực hiện chức năng trung gian huy động và phân bổ vốn, ngân hàng còn là nơi tập trung dòng tiền của doanh nghiệp và người dân. Vì vậy, mọi rủi ro phát sinh trong khu vực này đều có khả năng lan truyền nhanh chóng, gây tác động dây chuyền đến toàn bộ nền kinh tế. Thực tiễn các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu cho thấy, khi hệ thống ngân hàng mất ổn định, chi phí xử lý không chỉ dừng lại ở từng tổ chức mà trở thành gánh nặng cho ngân sách và xã hội.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, các chuẩn mực an toàn ngân hàng đã được siết chặt đáng kể. Việc nâng cao yêu cầu về chất lượng vốn và hệ số an toàn vốn (CAR), cùng với việc bổ sung nhiều tiêu chí trong Basel III, cho thấy xu hướng quản trị rủi ro hiện đại đã chuyển từ cách tiếp cận đơn lẻ sang tổng thể, nhấn mạnh sức chống chịu của toàn hệ thống.
Trong thực tiễn, rủi ro tín dụng vẫn là rủi ro phổ biến nhất, thể hiện qua chất lượng tài sản, khả năng thu hồi nợ và mức độ trích lập dự phòng. Theo nhận định của FinGroup, rủi ro của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam hiện nay chủ yếu xuất phát từ việc hệ số an toàn vốn duy trì ở mức trung bình trong khi tăng trưởng tín dụng ở mức cao. Bên cạnh đó, chất lượng tài sản vẫn là mối quan ngại khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu có xu hướng giảm và xuất hiện nhiều khoản phải thu, nợ tái cơ cấu, tài sản không sinh lời. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng chống chịu của các ngân hàng khi thị trường biến động bất lợi.
Ngoài ra, cùng với quá trình hội nhập và chuyển đổi số, hoạt động ngân hàng đang đối mặt với nhiều rủi ro mới liên quan đến thị trường, thanh khoản, công nghệ và an ninh mạng. Việc sử dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI) và các mô hình chấm điểm nội bộ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, song cũng tiềm ẩn nguy cơ sai lệch thuật toán hoặc lỗ hổng bảo mật.
Thực tế cho thấy, các ngân hàng phải chuyển giao bắt buộc thời gian qua đều bộc lộ nhiều hạn chế trong công tác quản trị và quản lý rủi ro. Điều này khẳng định quản trị rủi ro là yêu cầu nội tại của mỗi tổ chức tín dụng, đồng thời là điều kiện quan trọng để bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô. Vì vậy, việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, tăng cường phân tích dữ liệu và hoàn thiện cơ chế kiểm soát, giám sát toàn diện đối với hoạt động ngân hàng là yêu cầu cấp thiết.
Phát huy vai trò giám sát độc lập từ bên ngoài
Nếu kiểm soát nội bộ được xem là tuyến phòng thủ bên trong của các ngân hàng, thì hoạt động kiểm toán của KTNN chính là tuyến giám sát độc lập từ bên ngoài, góp phần ngăn ngừa rủi ro, nâng cao hiệu quả quản trị và bảo đảm an toàn hệ thống. Vai trò này đặc biệt quan trọng đối với các ngân hàng có vốn nhà nước hoặc có ảnh hưởng lớn đến sự ổn định của hệ thống tài chính.
Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao gắn với ổn định kinh tế vĩ mô, hoạt động kiểm toán của KTNN cần tiếp tục phát huy vai trò trong việc bảo đảm kỷ luật tài chính, đồng thời phát hiện và cảnh báo sớm các rủi ro tiềm ẩn đối với hệ thống tài chính - ngân hàng.
Phó Tổng Kiểm toán nhà nước Bùi Quốc Dũng đã nhiều lần yêu cầu KTNN chuyên ngành VII - đơn vị phụ trách kiểm toán lĩnh vực ngân hàng - chú trọng đánh giá công tác thanh tra, giám sát, qua đó góp phần nhận diện mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng gắn với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.
Hướng tới kiểm toán toàn diện dựa trên phân tích dữ liệu, KTNN đang từng bước nâng cao năng lực phân tích phục vụ kiểm toán ngân hàng thông qua ứng dụng AI. Quá trình này gồm ba giai đoạn: (i) chuẩn hóa và tích hợp dữ liệu; (ii) hoàn thiện hạ tầng, ứng dụng AI để phát hiện bất thường, thiết lập ngưỡng cảnh báo và theo dõi xu hướng; (iii) phát triển các ứng dụng AI hỗ trợ trích xuất thông tin, phân tích và tự động hóa báo cáo, bảo đảm tính minh bạch và khả năng truy vết.
Theo các chuyên gia, kiểm toán ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ hay xác nhận số liệu báo cáo, mà cần đi sâu đánh giá chất lượng thông tin tài chính và độ tin cậy của báo cáo. Để làm được điều này, kiểm toán phải phân tích kỹ các nội dung như phân loại nợ, thực hiện các điều khoản trong hợp đồng tín dụng, cũng như phương pháp định giá tài sản bảo đảm.
Trong quá trình kiểm toán, KTNN cần đặc biệt lưu ý các yếu tố liên quan đến ngoại tệ, dòng vốn và những lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản - khu vực có ảnh hưởng lớn tới hoạt động tín dụng. Việc đánh giá tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn, phân tích cấu trúc nguồn vốn và khả năng chịu đựng trước các kịch bản rủi ro sẽ giúp nhận diện sớm các nguy cơ mang tính hệ thống.
Bên cạnh đó, kiểm toán cần tập trung đánh giá hiệu quả của hệ thống quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ. Trong bối cảnh chuyển đổi số, phạm vi kiểm toán cũng cần mở rộng sang hệ thống công nghệ thông tin, bảo mật dữ liệu và độ tin cậy của các mô hình chấm điểm tín dụng.
Để đáp ứng các yêu cầu này, KTNN cần xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá riêng, kết hợp các công cụ phân tích tổng thể, phân loại theo lĩnh vực cho vay, khu vực, chi nhánh… nhằm nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro trong hệ thống ngân hàng.
Một yêu cầu quan trọng khác là đổi mới phương pháp kiểm toán. Sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số đòi hỏi KTNN phải chuyển từ phương pháp kiểm toán truyền thống dựa trên chọn mẫu sang phân tích dữ liệu toàn diện. Việc đầu tư hạ tầng công nghệ, đẩy mạnh ứng dụng AI và dữ liệu lớn, xây dựng các mô hình cảnh báo sớm sẽ giúp KTNN không chỉ phát hiện sai sót trong quá khứ mà còn nâng cao năng lực dự báo, phòng ngừa rủi ro trong tương lai.
Đây chính là nền tảng để nâng cao hiệu quả giám sát tài chính công, đồng thời góp phần xây dựng hệ thống ngân hàng phát triển bền vững, phục vụ ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn./.
