
Trong những thập niên gần đây, biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và ô nhiễm môi trường đã trở thành những thách thức phát triển mang tính toàn cầu, tác động ngày càng sâu rộng đến tăng trưởng kinh tế, an sinh xã hội và an ninh tài chính - ngân sách của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh chóng cùng với áp lực gia tăng dân số và nhu cầu phát triển đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường theo hướng bền vững.
Nhận thức rõ điều đó, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng về phát triển bền vững, tăng trưởng xanh và cam kết mạnh mẽ trong ứng phó với biến đổi khí hậu, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero). Trong bối cảnh này, vai trò của KTNN không chỉ dừng lại ở kiểm toán tài chính, ngân sách truyền thống mà cần được mở rộng và nâng tầm, gắn với việc đánh giá trách nhiệm quản lý, hiệu quả chính sách và tác động dài hạn của các hoạt động kinh tế - xã hội đối với môi trường. Chính từ yêu cầu thực tiễn đó, KTMT đã và đang được hình thành, phát triển như một hướng đi tất yếu, thể hiện vai trò ngày càng rõ nét của KTNN trong quản trị quốc gia hiện đại và phát triển bền vững.
Đổi mới tư duy kiểm toán
KTMT không phải là sự mở rộng cơ học của hoạt động kiểm toán truyền thống sang lĩnh vực môi trường, càng không phải là việc kiểm tra, đánh giá các yếu tố kỹ thuật môi trường theo nghĩa khoa học tự nhiên. Đây là sự đổi mới về cách tiếp cận kiểm toán, phản ánh yêu cầu phát triển của kiểm toán công trong bối cảnh quản trị quốc gia hiện đại.
Khác với kiểm toán tài chính hay kiểm toán ngân sách vốn tập trung vào tính đúng đắn, tuân thủ, hợp pháp của các khoản thu - chi, KTMT hướng tới việc đánh giá trách nhiệm quản lý, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường của các cơ quan, tổ chức, đơn vị liên quan. Trọng tâm của KTMT không chỉ là việc tuân thủ pháp luật về môi trường mà còn là đánh giá hiệu lực, hiệu quả của các chính sách, chương trình, dự án môi trường và những hệ quả kinh tế - ngân sách - xã hội phát sinh từ các tác động môi trường.
Cách tiếp cận của KTMT vì vậy mang tính tổng hợp, liên ngành và dài hạn, kết hợp giữa kiểm toán tuân thủ, kiểm toán hoạt động và đánh giá rủi ro. Thông qua hoạt động này, KTNN không chỉ phát hiện và kiến nghị xử lý sai phạm mà còn cung cấp những thông tin độc lập, khách quan để cảnh báo sớm rủi ro, góp phần hoàn thiện chính sách và nâng cao trách nhiệm giải trình.
Có thể khẳng định, KTMT là biểu hiện sinh động của sự chuyển dịch từ tư duy kiểm toán “hậu kiểm” sang tư duy kiểm toán phòng ngừa, cảnh báo và kiến tạo giá trị bền vững.
Đánh giá trách nhiệm và hiệu quả chính sách
Bản chất của KTMT không nằm ở việc xem xét các chỉ tiêu kỹ thuật môi trường thuần túy mà cốt lõi là kiểm toán trách nhiệm trong quản lý, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường. Trách nhiệm này thuộc về các cơ quan quản lý nhà nước, các chủ chương trình, dự án và các tổ chức, đơn vị có liên quan đến hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên và tác động đến môi trường.
Xét về nội hàm, KTMT được hình thành trên ba trụ cột: Tuân thủ pháp luật môi trường; hiệu lực, hiệu quả chính sách và chương trình môi trường; hệ quả ngân sách - kinh tế - xã hội của các tác động môi trường. Qua đó, KTMT làm rõ “chi phí phải trả” cho những quyết định quản lý chưa hiệu quả hoặc thiếu bền vững.
Là một lĩnh vực mang tính liên ngành, liên lĩnh vực cao, KTMT gắn chặt với quản lý tài nguyên thiên nhiên, đầu tư công, ngân sách nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội. Các vấn đề môi trường thường có phạm vi tác động rộng, thời gian kéo dài; nhiều hệ quả chỉ bộc lộ sau nhiều năm, vượt ra ngoài khuôn khổ một kỳ ngân sách hay một cuộc kiểm toán đơn lẻ.
Chính vì vậy, kiểm toán môi trường đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt, tổng hợp, kết hợp giữa nghiệp vụ kiểm toán với tư duy phân tích chính sách và đánh giá rủi ro dài hạn. Đây là lĩnh vực khó, phức tạp nhưng có ý nghĩa chiến lược, góp phần nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và khẳng định vai trò tiên phong của KTNN trong bảo vệ lợi ích công.
Tiên phong trong hành trình thực hiện các cam kết quốc tế
Trong những năm qua, cùng với quá trình đổi mới của KTNN, KTMT tại KTNN đã từng bước được triển khai, góp phần làm rõ trách nhiệm quản lý nhà nước về môi trường, tài nguyên và phát triển bền vững. Thông qua các cuộc kiểm toán chuyên đề và kiểm toán lồng ghép, KTNN đã chỉ ra nhiều bất cập, hạn chế trong xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách môi trường, đồng thời kiến nghị các giải pháp nâng cao hiệu lực, hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
Tuy nhiên, KTMT vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Phạm vi kiểm toán chưa bao quát đầy đủ các vấn đề môi trường mang tính dài hạn, liên ngành; phương pháp tiếp cận cần tiếp tục đổi mới theo hướng dựa trên đánh giá rủi ro; năng lực chuyên sâu và công cụ hỗ trợ cần được tăng cường.
Trong thời gian tới, KTMT cần được phát triển theo hướng chủ động, chuyên sâu và hiện đại, tập trung vào các lĩnh vực có tác động lớn đến phát triển bền vững như quản lý tài nguyên, biến đổi khí hậu, phát thải, chất thải và các chính sách môi trường trọng điểm. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ mới, khai thác dữ liệu lớn và tăng cường hợp tác quốc tế sẽ là những yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và tầm ảnh hưởng của lĩnh vực này.
Về lâu dài, KTMT không chỉ là một hoạt động nghiệp vụ mà phải là sứ mệnh của KTNN trong việc bảo vệ lợi ích công, bảo vệ môi trường sống và gìn giữ nguồn lực cho các thế hệ tương lai.
KTMT là xu thế tất yếu của kiểm toán công hiện đại, phản ánh sự phát triển về tư duy và vai trò của KTNN trong quản trị quốc gia. Với cách tiếp cận mới, lấy trách nhiệm quản lý và hiệu quả chính sách làm trọng tâm, KTMT không chỉ góp phần chấn chỉnh những bất cập trong quản lý, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường mà còn cung cấp luận cứ quan trọng cho việc hoàn thiện thể chế và hoạch định chính sách.
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh tăng trưởng xanh và thực hiện các cam kết quốc tế về môi trường, phát triển KTMT theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và hội nhập chính là góp phần bảo vệ lợi ích công, bảo vệ môi trường sống và tạo nền tảng bền vững cho sự phát triển lâu dài của đất nước./.
